Mẫu hợp đồng thuê bãi đổ đất thải - File word mới nhất & Cách làm chuẩn
Luật sư đã kiểm duyệt
Đảm bảo nội dung
Dễ dàng sử dụng
Y2-162
5 ngày trước
7.3351.008.605
Hợp đồng thuê bãi đổ đất thải quy định các điều khoản về diện tích, thời gian thuê, giá cả, phương thức thanh toán, trách nhiệm bảo vệ môi trường và các nghĩa vụ liên quan. Hợp đồng có hiệu lực khi được các bên ký kết đầy đủ.
Hướng dẫn Biểu mẫu
- Mã biểu mẫu: Y2-162
- Chuyên mục con: Thương mại
- Tên gọi quy định: Hợp đồng thuê bãi đổ đất thải
- Tổ chức, cá nhân
- Sử dụng trong các trường hợp liên quan đến việc san lấp, cải tạo đất, hoặc chuẩn bị mặt bằng cho các dự án xây dựng, phát triển đô thị, hoặc các hoạt động khác
- Hợp đồng thể hiện rõ các thông tin của bên cho thuê và bên thuê, nội dung công việc, đối tượng, mục đích, giá thuê, phương thức thanh toán, ...
- Các điều khoản mẫu trong hợp đồng có thể được thay đổi nếu như các bên có thoả thuận khác nhưng không được trái quy định của pháp luật
Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy
Thông tin tài liệu
Hợp đồng thuê bãi đổ đất thải là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa bên có nhu cầu đổ, tiếp nhận hoặc xử lý đất thải và bên quản lý bãi tiếp nhận về địa điểm, khối lượng, đơn giá, thời gian đổ đất, phương thức vận chuyển và trách nhiệm của các bên. Việc lập hợp đồng rõ ràng giúp kiểm soát chi phí, tiến độ thi công, khối lượng tiếp nhận và hạn chế tranh chấp liên quan đến chất lượng đất, phí phát sinh hoặc trách nhiệm môi trường.
Đặc biệt, các bên cần xác định bãi tiếp nhận có đủ điều kiện tiếp nhận loại đất dự kiến hay không, đồng thời phân biệt đất đào thông thường với đất có dấu hiệu ô nhiễm hoặc thuộc diện phải quản lý riêng. Mẫu Văn Bản giới thiệu mẫu hợp đồng tham khảo dưới đây để chủ đầu tư, nhà thầu xây dựng, đơn vị vận chuyển và bên quản lý bãi điều chỉnh theo nhu cầu thực tế.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
1. Hợp đồng thuê bãi đổ đất thải là gì?
Hợp đồng thuê bãi đổ đất thải là thỏa thuận về việc sử dụng một địa điểm để tiếp nhận đất phát sinh từ hoạt động đào móng, san nền, thi công công trình, cải tạo mặt bằng hoặc các hoạt động xây dựng khác.
Tùy mô hình thực tế, hợp đồng có thể bao gồm một hoặc nhiều nội dung:
Thuê vị trí hoặc khu vực tập kết, tiếp nhận đất đào.
Thỏa thuận tiếp nhận đất theo khối lượng, chuyến xe hoặc thời gian.
Quy định đơn giá tiếp nhận, chi phí san gạt, lu lèn và quản lý mặt bằng.
Phân định trách nhiệm vận chuyển, kiểm tra nguồn gốc và chất lượng đất.
Quy định về thời gian hoạt động, lối ra vào, tải trọng xe và vệ sinh đường giao thông.
Xác định trách nhiệm khi đất tiếp nhận không đúng loại, gây ô nhiễm hoặc phát sinh sự cố.
Cần lưu ý rằng việc ký hợp đồng thuê bãi không tự động đồng nghĩa với việc địa điểm đó được phép tiếp nhận mọi loại đất thải. Bên thuê và bên quản lý bãi cần kiểm tra quyền sử dụng địa điểm, mục đích sử dụng đất, hồ sơ và điều kiện tiếp nhận theo quy định áp dụng.
2. Nội dung cần có trong hợp đồng thuê bãi đổ đất thải
2.1. Thông tin các bên
Ghi đầy đủ tên doanh nghiệp hoặc cá nhân, mã số doanh nghiệp hoặc mã số thuế nếu có, địa chỉ, người đại diện, chức vụ và thông tin liên hệ. Người ký phải có thẩm quyền đại diện hoặc được ủy quyền hợp lệ.
2.2. Vị trí và phạm vi bãi tiếp nhận
Hợp đồng cần mô tả rõ địa chỉ bãi, diện tích hoặc khu vực được sử dụng, ranh giới, lối ra vào và vị trí đổ đất trên sơ đồ đính kèm nếu cần.
Ngoài ra, cần xác định bên quản lý bãi có quyền cho thuê hoặc cho phép sử dụng địa điểm hay không; mục đích sử dụng và điều kiện pháp lý của địa điểm có phù hợp với hoạt động tiếp nhận dự kiến hay không.
2.3. Loại đất và khối lượng tiếp nhận
Cần mô tả nguồn phát sinh, đặc tính và khối lượng đất dự kiến, chẳng hạn đất đào móng, đất đào nền hoặc đất lẫn đá, sỏi trong phạm vi được chấp thuận.
Hợp đồng nên xác định:
Khối lượng dự kiến và phương pháp xác nhận.
Đơn vị tính: m³, tấn, chuyến xe hoặc đơn vị khác.
Tiêu chí phân biệt đất được tiếp nhận và đất không được tiếp nhận.
Cách xử lý khi khối lượng thực tế chênh lệch so với dự kiến.
Quy trình kiểm tra, từ chối hoặc cách ly lô đất có dấu hiệu bất thường.
Nếu đất có dấu hiệu nhiễm dầu, hóa chất hoặc chất ô nhiễm, không nên đưa vào bãi tiếp nhận đất thông thường khi chưa xác định được tính chất và điều kiện xử lý phù hợp.
2.4. Đơn giá và phương thức thanh toán
Đơn giá có thể tính theo mét khối, tấn, chuyến xe hoặc gói dịch vụ. Hợp đồng cần ghi rõ giá đã bao gồm những chi phí nào, chẳng hạn phí tiếp nhận, san gạt, lu lèn, quản lý bãi, vệ sinh đường ra vào và thuế nếu có.
Các bên cũng nên quy định cách xác nhận khối lượng, thời hạn thanh toán, hồ sơ thanh toán và cách xử lý khi có sai lệch về số liệu.
2.5. Thời gian tiếp nhận và trách nhiệm vận hành
Cần quy định thời gian bắt đầu, thời hạn kết thúc, khung giờ xe được ra vào, số lượng xe dự kiến, tải trọng, tuyến đường vận chuyển và biện pháp bảo đảm an toàn.
Nếu bãi có yêu cầu riêng về che phủ xe, vệ sinh bánh xe, kiểm soát bụi, tiếng ồn hoặc thoát nước, các yêu cầu này nên được ghi thành điều khoản cụ thể.
3. Mẫu hợp đồng thuê bãi đổ đất thải bản tham khảo ngắn gọn mới nhất
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG THUÊ BÃI ĐỔ ĐẤT THẢI
Số: [Số hợp đồng]/HĐTBDT
Căn cứ Bộ luật Dân sự và các quy định pháp luật có liên quan;
Căn cứ nhu cầu sử dụng bãi tiếp nhận đất phát sinh từ hoạt động thi công của Bên A;
Căn cứ quyền quản lý, sử dụng địa điểm và khả năng tiếp nhận của Bên B;
Căn cứ sự tự nguyện và thỏa thuận của các bên.
Hôm nay, ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm], tại [địa điểm], chúng tôi gồm:
BÊN THUÊ BÃI (BÊN A)
Tên doanh nghiệp/cá nhân: [Tên đầy đủ]
Mã số doanh nghiệp/mã số thuế (nếu có): [Thông tin]
Địa chỉ: [Địa chỉ]
Người đại diện: [Họ tên]
Chức vụ: [Chức vụ]
Điện thoại: [Số điện thoại]
Email: [Email]
Công trình phát sinh đất: [Tên công trình, địa chỉ]
BÊN CHO THUÊ/QUẢN LÝ BÃI (BÊN B)
Tên doanh nghiệp/cá nhân: [Tên đầy đủ]
Mã số doanh nghiệp/mã số thuế (nếu có): [Thông tin]
Địa chỉ: [Địa chỉ]
Người đại diện: [Họ tên]
Chức vụ: [Chức vụ]
Điện thoại: [Số điện thoại]
Email: [Email]
Địa chỉ bãi tiếp nhận: [Địa chỉ cụ thể]
Sau khi trao đổi, hai bên thống nhất ký kết hợp đồng với các điều khoản sau:
Điều 1. Đối tượng và phạm vi thuê bãi
Bên B đồng ý cho Bên A sử dụng khu vực tiếp nhận đất tại địa chỉ: [Địa chỉ bãi], thuộc phạm vi quản lý hoặc sử dụng hợp pháp của Bên B, để tiếp nhận loại đất được mô tả tại Điều 2.
Phạm vi sử dụng gồm: [Diện tích/khu vực tiếp nhận, vị trí đổ, đường nội bộ, khu vực quay đầu xe và các hạng mục liên quan].
Mục đích sử dụng: tiếp nhận và tập kết hoặc đổ đất phát sinh từ công trình [Tên công trình], theo đúng phạm vi và điều kiện được phép áp dụng tại địa điểm.
Bên A không được sử dụng bãi để đổ rác sinh hoạt, chất thải công nghiệp, bùn thải, chất thải nguy hại hoặc các loại vật liệu khác ngoài phạm vi đã được hai bên xác nhận và được phép tiếp nhận.
Sơ đồ khu vực bãi, lối ra vào và phạm vi tiếp nhận được đính kèm tại Phụ lục 01, nếu có.
Điều 2. Loại đất, nguồn phát sinh và khối lượng tiếp nhận
Loại đất dự kiến tiếp nhận: [Mô tả loại đất, đặc tính, thành phần và nguồn phát sinh].
Nguồn phát sinh: [Tên công trình, địa chỉ công trình, đơn vị thi công].
Khối lượng dự kiến: [Số lượng] m³/tấn/chuyến xe.
Khối lượng thanh toán thực tế được xác định theo phương pháp sau: [Phiếu cân, số liệu đo đạc, biên bản xác nhận, số chuyến xe có quy cách đã thống nhất hoặc phương pháp khác].
Bên A chịu trách nhiệm cung cấp thông tin về nguồn gốc và đặc tính của đất trong phạm vi trách nhiệm của mình; cung cấp hồ sơ liên quan khi được yêu cầu hợp lý hoặc theo quy định áp dụng.
Bên B chỉ tiếp nhận đất thuộc phạm vi đã thống nhất và phù hợp với điều kiện pháp lý, môi trường, sức chứa và khả năng vận hành của bãi.
Nếu phát hiện đất có dấu hiệu bất thường, lẫn chất thải không được phép tiếp nhận hoặc không đúng mô tả, Bên B có quyền tạm dừng tiếp nhận lô đất liên quan để kiểm tra và thông báo cho Bên A. Việc xử lý tiếp theo được thực hiện theo kết quả xác minh và quy định pháp luật.
Điều 3. Thời hạn thuê và thời gian hoạt động
Thời hạn thực hiện hợp đồng: từ ngày [ngày bắt đầu] đến ngày [ngày kết thúc].
Khung giờ tiếp nhận đất: từ [giờ bắt đầu] đến [giờ kết thúc], vào các ngày [ngày trong tuần].
Bên A dự kiến đưa vào bãi [số lượng] xe/ngày, với tải trọng và quy cách xe phù hợp với tuyến đường, điều kiện bãi và quy định có liên quan.
Việc gia hạn thời gian thuê hoặc thay đổi lịch tiếp nhận phải được hai bên xác nhận bằng văn bản hoặc phương thức điện tử có thể lưu trữ, đối chiếu.
Trường hợp bãi phải tạm dừng hoạt động do yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, sự cố an toàn hoặc nguyên nhân khách quan khác, hai bên phối hợp điều chỉnh kế hoạch và xác định nghĩa vụ liên quan theo hợp đồng và pháp luật áp dụng.
Điều 4. Giá thuê bãi và chi phí dịch vụ
Đơn giá tiếp nhận đất: [Số tiền] đồng/m³ hoặc [Số tiền] đồng/tấn hoặc [Số tiền] đồng/chuyến xe.
Khối lượng dự kiến: [Số lượng].
Tổng giá trị tạm tính: [Số tiền] đồng (bằng chữ: [Số tiền bằng chữ]).
Đơn giá trên [đã bao gồm/chưa bao gồm] các khoản sau:
a) Phí tiếp nhận đất;
b) Chi phí san gạt, phân bổ hoặc lu lèn tại bãi;
c) Chi phí vận hành, quản lý và vệ sinh khu vực tiếp nhận;
d) Thuế, hóa đơn và các chi phí khác theo thỏa thuận.
Chi phí vận chuyển đất từ công trình đến bãi do [Bên A/Bên khác] chịu trách nhiệm thanh toán theo thỏa thuận riêng hoặc nội dung được ghi rõ trong hợp đồng này.
Mọi khoản phụ phí ngoài đơn giá phải được thông báo và thống nhất trước khi thực hiện, trừ trường hợp xử lý sự cố khẩn cấp theo yêu cầu pháp luật hoặc nhằm bảo đảm an toàn.
Điều 5. Đo đếm khối lượng và đối soát
Hai bên thống nhất phương pháp xác định khối lượng là: [Phương pháp đo đếm cụ thể].
Mỗi chuyến xe hoặc lô đất khi vào bãi phải được ghi nhận bằng phiếu tiếp nhận, nhật ký xe, dữ liệu cân hoặc hình thức theo dõi khác được hai bên thống nhất.
Nhật ký tiếp nhận tối thiểu gồm: ngày giờ, biển số xe, nguồn đất, khối lượng hoặc số chuyến, tình trạng lô đất và người xác nhận.
Đại diện hai bên đối soát khối lượng theo chu kỳ [hằng ngày/hằng tuần/hằng tháng] và lập biên bản xác nhận.
Nếu có chênh lệch số liệu, hai bên kiểm tra hồ sơ gốc và thống nhất phương án xử lý trước khi quyết toán phần khối lượng còn tranh chấp.
Hồ sơ xác nhận khối lượng là căn cứ thanh toán, trừ trường hợp có bằng chứng cho thấy số liệu sai lệch hoặc có thỏa thuận khác.
Điều 6. Quy định về vận chuyển và tiếp nhận đất
Bên A tổ chức vận chuyển đất đến bãi bằng phương tiện phù hợp, bảo đảm an toàn và tuân thủ quy định về tải trọng, che phủ, vệ sinh phương tiện và giao thông.
Bên A có trách nhiệm quản lý đơn vị vận chuyển do mình thuê; yêu cầu lái xe tuân thủ hướng dẫn ra vào bãi và không đổ đất ngoài vị trí được chỉ định.
Bên B bố trí khu vực tiếp nhận trong phạm vi thỏa thuận, hướng dẫn phương tiện ra vào và ghi nhận khối lượng tiếp nhận.
Bên B có quyền từ chối phương tiện hoặc lô đất không đáp ứng yêu cầu an toàn, không đúng loại đất được thỏa thuận hoặc có dấu hiệu vi phạm điều kiện tiếp nhận.
Các bên phối hợp kiểm soát bụi, bùn đất rơi vãi, nước chảy tràn, tiếng ồn và các ảnh hưởng phát sinh trong quá trình vận chuyển, đổ đất.
Trách nhiệm vệ sinh đường giao thông, khắc phục hư hỏng hoặc xử lý sự cố được xác định theo nguyên nhân, lỗi thực tế và phạm vi công việc của từng bên.
Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của Bên A
Sử dụng bãi đúng mục đích, đúng phạm vi, khung giờ và loại đất đã được chấp thuận.
Thanh toán đầy đủ, đúng hạn các khoản phí theo hợp đồng.
Cung cấp thông tin về nguồn gốc, đặc tính và khối lượng đất; phối hợp cung cấp hồ sơ liên quan theo trách nhiệm của mình.
Bảo đảm phương tiện vận chuyển đáp ứng yêu cầu an toàn và quy định áp dụng.
Không đưa vào bãi các loại chất thải, vật liệu hoặc đất không nằm trong phạm vi được phép tiếp nhận.
Có quyền yêu cầu Bên B bố trí khu vực tiếp nhận theo thỏa thuận và cung cấp số liệu tiếp nhận để đối soát.
Phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến chất lượng đất, khối lượng, giao thông và vệ sinh môi trường.
Điều 8. Quyền và nghĩa vụ của Bên B
Bảo đảm quyền quản lý hoặc quyền cho phép sử dụng địa điểm phù hợp với phạm vi hợp đồng.
Cung cấp thông tin trung thực về vị trí, phạm vi, sức chứa dự kiến và các điều kiện tiếp nhận mà Bên B biết hoặc có trách nhiệm thông báo.
Bố trí khu vực tiếp nhận, hướng dẫn đổ đất và ghi nhận khối lượng theo phương thức đã thống nhất.
Không tiếp nhận loại đất hoặc vật liệu vượt ngoài phạm vi được phép tại địa điểm.
Có quyền yêu cầu Bên A thanh toán đúng hạn và cung cấp thông tin cần thiết để kiểm soát việc tiếp nhận.
Thông báo kịp thời cho Bên A khi bãi gần đạt sức chứa, phát sinh nguy cơ mất an toàn hoặc cần tạm dừng tiếp nhận.
Phối hợp lập biên bản, lưu trữ hồ sơ và xử lý các sự cố liên quan đến hoạt động tiếp nhận trong phạm vi trách nhiệm của mình.
Điều 9. Điều kiện pháp lý và bảo vệ môi trường
Hai bên có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các quy định pháp luật áp dụng đối với địa điểm, hoạt động tiếp nhận đất, quản lý chất thải và bảo vệ môi trường.
Bên B chịu trách nhiệm trong phạm vi nghĩa vụ của mình về quyền sử dụng địa điểm, điều kiện vận hành và hồ sơ cần thiết để thực hiện hoạt động tiếp nhận theo thỏa thuận.
Bên A chịu trách nhiệm trong phạm vi nghĩa vụ của mình về nguồn phát sinh, thông tin khai báo và việc vận chuyển đất đến bãi đúng loại, đúng khối lượng và đúng mục đích.
Nếu hoạt động tiếp nhận yêu cầu giấy phép, chấp thuận, phương án hoặc hồ sơ chuyên ngành, các bên phải xác định rõ trách nhiệm chuẩn bị và duy trì các điều kiện đó trước khi triển khai.
Không bên nào được yêu cầu bên còn lại thực hiện hành vi trái pháp luật hoặc tiếp nhận loại đất, chất thải không được phép tiếp nhận tại địa điểm.
Khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu kiểm tra hoặc cung cấp hồ sơ, hai bên phối hợp trong phạm vi trách nhiệm và quy định pháp luật.
Điều 10. Vi phạm hợp đồng, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại
Bên vi phạm nghĩa vụ phải thông báo, phối hợp khắc phục và chịu trách nhiệm theo hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng.
Nếu Bên A đổ đất sai loại, sai vị trí hoặc vượt phạm vi tiếp nhận, hai bên lập biên bản xác nhận hiện trạng và thống nhất biện pháp khắc phục phù hợp. Chi phí xử lý được xác định theo nguyên nhân, lỗi và trách nhiệm của các bên.
Nếu Bên B không bố trí được khu vực tiếp nhận theo thỏa thuận hoặc không bảo đảm điều kiện thuộc trách nhiệm của mình, hai bên xác định chi phí, thiệt hại thực tế và phương án khắc phục trên cơ sở hợp đồng.
Phạt vi phạm chỉ được áp dụng khi có thỏa thuận và phù hợp với quy định pháp luật điều chỉnh giao dịch.
Bên yêu cầu bồi thường phải có căn cứ chứng minh thiệt hại, hành vi vi phạm và mối quan hệ nhân quả theo quy định pháp luật.
Các khoản phí phát sinh do thay đổi lịch tiếp nhận, chờ xe, điều chỉnh mặt bằng hoặc xử lý sự cố chỉ được thanh toán theo thỏa thuận cụ thể hoặc căn cứ pháp lý phù hợp.
Điều 11. Tạm dừng và chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng chấm dứt khi hết thời hạn, các bên hoàn thành nghĩa vụ, có thỏa thuận chấm dứt hoặc thuộc trường hợp khác theo hợp đồng và pháp luật.
Một bên có thể yêu cầu chấm dứt hoặc thực hiện quyền chấm dứt theo hợp đồng khi bên còn lại vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ và không khắc phục trong thời hạn [số ngày] ngày kể từ khi nhận thông báo, nếu điều kiện này phù hợp với pháp luật áp dụng.
Khi chấm dứt hợp đồng, hai bên đối soát khối lượng đã tiếp nhận, phí còn phải thanh toán, khoản tiền đã ứng trước và chi phí phát sinh hợp lệ.
Bên A phải di chuyển phương tiện, vật tư hoặc tài sản của mình khỏi khu vực bãi trong thời hạn [số ngày] ngày, trừ khi hai bên thống nhất khác.
Việc chấm dứt hợp đồng không làm mất hiệu lực của nghĩa vụ thanh toán, bồi thường, bảo mật hồ sơ và các nghĩa vụ đã phát sinh trước thời điểm chấm dứt.
Điều 12. Bất khả kháng
Sự kiện bất khả kháng được xác định theo quy định pháp luật và căn cứ thực tế của từng trường hợp.
Bên bị ảnh hưởng phải thông báo cho bên còn lại trong thời gian hợp lý, cung cấp thông tin cần thiết và thực hiện biện pháp hạn chế thiệt hại.
Hai bên phối hợp điều chỉnh tiến độ, lịch tiếp nhận hoặc phương thức thực hiện trong phạm vi có thể.
Nếu sự kiện kéo dài khiến mục đích hợp đồng không thể thực hiện, hai bên trao đổi để thống nhất phương án xử lý theo hợp đồng và quy định pháp luật.
Điều 13. Giải quyết tranh chấp
Mọi tranh chấp phát sinh được ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng và đối chiếu hồ sơ, chứng từ.
Nếu không đạt được thỏa thuận trong vòng [số ngày] ngày kể từ ngày một bên thông báo tranh chấp, mỗi bên có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo quy định pháp luật hoặc thỏa thuận hợp pháp của các bên.
Pháp luật áp dụng là pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp giao dịch có yếu tố nước ngoài và pháp luật áp dụng được xác định theo thỏa thuận hợp pháp hoặc quy định pháp luật liên quan.
Điều 14. Điều khoản chung
Hợp đồng có hiệu lực từ ngày [ngày hiệu lực] hoặc thời điểm khác do hai bên thống nhất.
Phụ lục về vị trí bãi, loại đất, đơn giá, phương pháp đo đếm và quy trình tiếp nhận là bộ phận của hợp đồng khi được hai bên xác nhận hợp lệ.
Mọi sửa đổi, bổ sung phải được lập thành văn bản hoặc hình thức khác có giá trị theo quy định pháp luật và được người có thẩm quyền của hai bên xác nhận.
Nếu một điều khoản không có hiệu lực, các điều khoản còn lại tiếp tục được thực hiện trong phạm vi pháp luật cho phép.
Hợp đồng được lập thành [số lượng] bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ [số lượng] bản.
ĐẠI DIỆN BÊN A (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)
ĐẠI DIỆN BÊN B (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
4. Hướng dẫn điền hợp đồng thuê bãi đổ đất thải
Khi sử dụng mẫu hợp đồng, các bên nên rà soát kỹ những nội dung sau:
Địa chỉ và ranh giới bãi: Ghi cụ thể vị trí, khu vực được sử dụng, lối ra vào và phạm vi đổ đất; nên có sơ đồ hoặc biên bản bàn giao mặt bằng.
Nguồn gốc đất: Xác định công trình phát sinh đất, đặc tính đất và hồ sơ liên quan; không chỉ ghi chung chung là đất thải.
Điều kiện tiếp nhận: Kiểm tra mục đích sử dụng địa điểm, quyền quản lý và các điều kiện pháp lý, môi trường liên quan trước khi vận chuyển.
Khối lượng và cách đo: Chọn một phương pháp xác nhận thống nhất, có chứng từ theo dõi từng chuyến hoặc từng lô để tránh chênh lệch khi quyết toán.
Đơn giá: Ghi rõ đơn giá theo m³, tấn hay chuyến xe; xác định chi phí đã bao gồm san gạt, lu lèn, vệ sinh và thuế hay chưa.
Trách nhiệm vận chuyển: Xác định bên thuê xe, trách nhiệm che phủ, vệ sinh đường và xử lý đất rơi vãi.
Điều kiện dừng tiếp nhận: Quy định trường hợp bãi hết sức chứa, đất không đúng mô tả, phát sinh nguy cơ môi trường hoặc có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền.
Hồ sơ thanh toán: Thống nhất phiếu tiếp nhận, bảng tổng hợp khối lượng, biên bản đối soát, hóa đơn hoặc chứng từ cần thiết.
5. Những lưu ý pháp lý khi thuê bãi đổ đất thải
Kiểm tra điều kiện của địa điểm trước khi đổ đất
Không nên chỉ dựa vào việc bên cho thuê đồng ý tiếp nhận. Cần kiểm tra quyền sử dụng địa điểm, mục đích sử dụng đất và điều kiện pháp lý liên quan đến hoạt động tiếp nhận, san lấp hoặc tập kết đất. Tùy tính chất và quy mô, có thể cần hồ sơ hoặc chấp thuận chuyên ngành tương ứng.
Phân biệt đất đào thông thường với chất thải cần quản lý riêng
Đất đào từ công trình không phải trong mọi trường hợp đều có cùng cách quản lý. Nếu đất lẫn rác, bùn thải, hóa chất hoặc có dấu hiệu ô nhiễm, các bên cần xác định tính chất và phương án xử lý phù hợp trước khi tiếp nhận. Không nên sử dụng hợp đồng thuê bãi thông thường để thay thế các thủ tục pháp lý cần thiết.
Không ghi nhận khối lượng chỉ bằng ước tính thiếu căn cứ
Khối lượng đất có thể thay đổi do độ ẩm, độ tơi xốp, phương pháp đo hoặc phương tiện vận chuyển. Hợp đồng nên xác định rõ cách quy đổi và chứng từ xác nhận để tránh tranh chấp về số tiền phải thanh toán.
Phân định trách nhiệm giữa bên thuê và bên quản lý bãi
Bên vận chuyển, bên tạo ra đất và bên quản lý bãi có thể là các chủ thể khác nhau. Hợp đồng cần xác định rõ ai chịu trách nhiệm về nguồn gốc đất, hồ sơ tiếp nhận, vận chuyển, vận hành bãi và xử lý sự cố. Không nên mặc nhiên chuyển toàn bộ trách nhiệm cho một bên khi chưa xác định nghĩa vụ và nguyên nhân thực tế.
>>> Với hơn 7000 hợp đồng mẫu word được soạn chi tiết nội dung cho từng trường hợp. Để tránh mất thời gian công sức với bản sai lỗi và căn chỉnh chuẩn văn bản. Bạn có thể tìm mẫu cho mình, tải và sử dụng ngay nhé!
6. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng thuê bãi đổ đất thải có cần công chứng không?
Thông thường, hợp đồng dịch vụ tiếp nhận đất không mặc nhiên phải công chứng hoặc chứng thực. Tuy nhiên, nếu giao dịch đồng thời có nội dung thuê quyền sử dụng đất, cho thuê mặt bằng hoặc thuộc trường hợp pháp luật quy định hình thức riêng, cần kiểm tra yêu cầu áp dụng đối với giao dịch cụ thể.
Có thể tính phí đổ đất theo chuyến xe không?
Có thể. Hai bên cần quy định loại xe, dung tích hoặc tải trọng quy ước, cách xác nhận số chuyến, cách xử lý chuyến xe không đủ tải và quy trình đối soát. Nếu dung tích thực tế giữa các xe khác nhau, nên sử dụng phiếu cân hoặc phương pháp đo thống nhất để tăng độ chính xác.
Bên cho thuê bãi có phải chịu trách nhiệm về đất do bên thuê vận chuyển đến không?
Trách nhiệm phụ thuộc vào phạm vi nghĩa vụ của từng bên, đặc tính đất, thông tin được cung cấp và việc thực hiện kiểm tra, tiếp nhận. Bên đưa đất đến cần chịu trách nhiệm trong phạm vi nghĩa vụ về nguồn gốc và tính chất đất; bên quản lý bãi phải thực hiện đúng nghĩa vụ quản lý, tiếp nhận và tuân thủ điều kiện pháp lý thuộc trách nhiệm của mình.
Có thể thuê bãi đổ đất trong thời gian ngắn không?
Có thể thỏa thuận thuê theo ngày, tuần, tháng hoặc theo tổng khối lượng tiếp nhận. Hợp đồng nên xác định rõ thời hạn, lịch hoạt động, mức phí tối thiểu nếu có, thời gian gia hạn và cách xử lý khi công trình kết thúc sớm.
Hợp đồng thuê bãi đổ đất thải có bao gồm vận chuyển không?
Không mặc nhiên bao gồm. Nếu bên quản lý bãi chỉ cung cấp địa điểm tiếp nhận thì việc vận chuyển thường cần được thỏa thuận riêng. Nếu cùng một bên cung cấp cả bãi tiếp nhận và vận chuyển, hợp đồng cần tách rõ đơn giá, phạm vi và trách nhiệm của từng dịch vụ.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
7. Tham khảo mẫu hợp đồng thuê bãi đổ đất thải tại Mẫu Văn Bản
Mẫu hợp đồng thuê bãi đổ đất thải giúp các bên thống nhất về địa điểm, loại đất được tiếp nhận, khối lượng, đơn giá, phương thức đo đếm và trách nhiệm trong quá trình thực hiện. Trước khi ký, cần kiểm tra hồ sơ của địa điểm, điều kiện tiếp nhận đất và các nghĩa vụ liên quan đến môi trường, giao thông và hoạt động xây dựng.
Hệ thống biểu mẫu văn bản của Mẫu Văn Bản hỗ trợ cá nhân và doanh nghiệp tham khảo các mẫu hợp đồng phục vụ hoạt động xây dựng, vận chuyển và quản lý công trình. Với hợp đồng có khối lượng lớn, thời gian thực hiện dài hoặc địa điểm tiếp nhận có yêu cầu pháp lý đặc thù, nên rà soát hồ sơ và điều khoản cụ thể trước khi triển khai.