Quốc tế & Đầu tư

Mẫu hợp đồng tư vấn đấu thầu - File word tải, điều khoản & Cách làm chi tiết
Luật sư đã kiểm duyệt
Đảm bảo nội dung
Dễ dàng sử dụng

T2-06
8 ngày trước
4.572628.787

Hợp đồng tư vấn đấu thầu là hợp đồng ký kết giữa bên mời thầu và tổ chức, cá nhân tư vấn, nhằm cung cấp các dịch vụ hỗ trợ trong quá trình tổ chức và thực hiện đấu thầu, bao gồm lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu và các công việc liên quan khác.

Banner tư vấn pháp luật cho doanh nghiệp

Bình luận & Đánh giá

Bạn đánh giá tài liệu này ở mức nào?

Hướng dẫn Biểu mẫu

- Mã biểu mẫu: T2-06

- Chuyên mục con: Quốc tế đầu tư

- Tên gọi quy định: HỢP ĐỒNG TƯ VẤN LẬP HỒ SƠ MỜI THẦU

- Các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân hoạt động trong lĩnh vực tư vấn đấu thầu.

- Các bên có nhu cầu sử dụng dịch vụ tư vấn đấu thầu, bao gồm các chủ đầu tư, các nhà thầu hoặc các đơn vị muốn tham gia đấu thầu cho các dự án.

- Khi cần thuê đơn vị tư vấn để thực hiện các dịch vụ liên quan đến đấu thầu như lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, và tư vấn lựa chọn nhà thầu.

- Khi các bên muốn ký kết hợp đồng cụ thể để xác định phạm vi công việc, trách nhiệm và quyền lợi của các bên liên quan đến tư vấn đấu thầu.

- Mục tiêu và phạm vi: Nêu rõ mục tiêu của hợp đồng và phạm vi công việc hoặc dịch vụ sẽ được thực hiện.

- Thời gian thực hiện: Đưa ra thời gian dự kiến bắt đầu và kết thúc việc thực hiện hợp đồng.

- Giá thầu: Xác định mức giá thầu hoặc nguyên tắc tính toán giá trong hợp đồng.

- Thanh toán: Nêu rõ phương thức thanh toán, thời hạn thanh toán và các điều kiện liên quan.

- Không quy định
- Không quy định
- Không quy định
- Không quy định

- Tư vấn chuyên môn: 0977 523 155

- Mail: info@luatthienma.com.vn

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy

Banner tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã
Thông tin tài liệu

Mẫu hợp đồng tư vấn đấu thầu là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa bên thuê tư vấn và đơn vị cung cấp dịch vụ tư vấn đấu thầu về phạm vi công việc, tiến độ thực hiện, chi phí dịch vụ, trách nhiệm chuyên môn và sản phẩm bàn giao. Hợp đồng thường được sử dụng khi chủ đầu tư, bên mời thầu hoặc doanh nghiệp có nhu cầu thuê đơn vị chuyên môn hỗ trợ lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm định hồ sơ hoặc thực hiện các công việc tư vấn khác trong quá trình lựa chọn nhà thầu.

Việc lập hợp đồng rõ ràng giúp xác định đúng nhiệm vụ của đơn vị tư vấn, bảo đảm tiến độ và kiểm soát chất lượng hồ sơ. Đồng thời, hợp đồng là căn cứ để nghiệm thu, thanh toán và xử lý trách nhiệm khi có vi phạm. Tại Mẫu Văn Bản, người dùng có thể tham khảo hệ thống biểu mẫu văn bản để lựa chọn mẫu phù hợp với từng gói thầu, nguồn vốn và phạm vi dịch vụ thực tế.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

1. Mẫu hợp đồng tư vấn đấu thầu là gì?

Hợp đồng tư vấn đấu thầu là thỏa thuận dịch vụ giữa bên thuê tư vấn và bên cung cấp dịch vụ nhằm thực hiện một hoặc nhiều công việc chuyên môn liên quan đến quá trình lựa chọn nhà thầu.

Tùy nhu cầu, phạm vi tư vấn có thể bao gồm:

  • Lập hoặc hoàn thiện hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu hoặc hồ sơ yêu cầu.

  • Hỗ trợ lập hồ sơ yêu cầu kỹ thuật và tiêu chí đánh giá.

  • Đánh giá hồ sơ quan tâm, hồ sơ dự sơ tuyển hoặc hồ sơ dự thầu.

  • Lập báo cáo đánh giá hồ sơ dự thầu.

  • Thẩm định hồ sơ mời thầu, kết quả lựa chọn nhà thầu hoặc các nội dung khác thuộc phạm vi được giao, nếu đáp ứng điều kiện áp dụng.

  • Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ và thủ tục trong quá trình lựa chọn nhà thầu.

  • Tư vấn xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến quy trình đấu thầu theo phạm vi hợp đồng.

Cần phân biệt hợp đồng tư vấn đấu thầu với hợp đồng thực hiện gói thầu được lựa chọn. Hợp đồng tư vấn đấu thầu điều chỉnh quan hệ giữa bên thuê dịch vụ tư vấn và đơn vị tư vấn; trong khi hợp đồng thực hiện gói thầu là thỏa thuận giữa chủ thể có thẩm quyền ký kết với nhà thầu được lựa chọn để cung cấp hàng hóa, xây lắp hoặc dịch vụ theo yêu cầu.

Tên gọi “hợp đồng tư vấn đấu thầu” có tính khái quát. Khi ký kết, các bên cần xác định cụ thể loại dịch vụ, phạm vi công việc và quy định pháp luật áp dụng thay vì chỉ sử dụng tên hợp đồng chung.

>>> Theo yêu cầu của người dùng, chúng tôi đã soạn riêng mẫu cho: Mẫu hợp đồng đấu thầu - File Word mới nhất

2. Khi nào cần sử dụng hợp đồng tư vấn đấu thầu?

Mẫu hợp đồng này phù hợp với các tổ chức, doanh nghiệp hoặc chủ đầu tư cần thuê đơn vị chuyên môn hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ công việc tư vấn trong quá trình lựa chọn nhà thầu.

Các trường hợp phổ biến gồm:

Lập hồ sơ mời thầu: Bên thuê cần đơn vị tư vấn xây dựng hồ sơ, yêu cầu kỹ thuật, tiêu chí đánh giá và các nội dung liên quan theo quy định áp dụng.

Đánh giá hồ sơ dự thầu: Bên thuê cần hỗ trợ chuyên môn để kiểm tra tính hợp lệ, đánh giá năng lực, kinh nghiệm, kỹ thuật và tài chính của hồ sơ dự thầu theo tiêu chí đã được phê duyệt.

Thẩm định hồ sơ hoặc kết quả lựa chọn nhà thầu: Bên thuê cần đơn vị đủ điều kiện thực hiện việc rà soát, đánh giá theo phạm vi và trách nhiệm được giao.

Tư vấn đấu thầu cho dự án xây dựng: Chủ đầu tư cần hỗ trợ các công việc liên quan đến lựa chọn nhà thầu thiết kế, thi công, giám sát, cung cấp thiết bị hoặc các gói dịch vụ khác.

Tư vấn lựa chọn nhà cung cấp trong doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần xây dựng tiêu chí, tổ chức đánh giá báo giá và lựa chọn nhà cung cấp theo quy trình nội bộ hoặc quy định áp dụng.

Đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về đấu thầu, các bên cần kiểm tra điều kiện lựa chọn đơn vị tư vấn, yêu cầu về năng lực, tính độc lập và các hạn chế liên quan trước khi giao kết hợp đồng.

3. Nội dung cần có trong mẫu hợp đồng tư vấn đấu thầu

3.1. Thông tin của các bên ký kết

Hợp đồng cần ghi đầy đủ thông tin của bên thuê tư vấn và bên cung cấp dịch vụ, bao gồm:

  • Tên tổ chức hoặc họ tên cá nhân.

  • Địa chỉ trụ sở hoặc địa chỉ liên hệ.

  • Mã số doanh nghiệp, mã số thuế nếu có.

  • Người đại diện, chức vụ và căn cứ đại diện.

  • Thông tin liên hệ và tài khoản thanh toán.

  • Thông tin dự án, chủ đầu tư hoặc gói thầu liên quan.

Cần kiểm tra thẩm quyền ký kết và vai trò của từng bên. Nếu người ký thay mặt tổ chức theo ủy quyền, nên lưu giữ tài liệu chứng minh thẩm quyền phù hợp.

3.2. Đối tượng và phạm vi công việc tư vấn

Phạm vi công việc phải được mô tả cụ thể, tránh sử dụng các câu chung chung như “tư vấn toàn bộ hoạt động đấu thầu” mà không xác định nhiệm vụ thực tế.

Ví dụ, nếu thuê tư vấn lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu, phạm vi có thể bao gồm:

  • Tiếp nhận và nghiên cứu hồ sơ dự án, kế hoạch lựa chọn nhà thầu và tài liệu liên quan.

  • Lập hồ sơ mời thầu theo yêu cầu và căn cứ pháp lý áp dụng.

  • Hoàn thiện hồ sơ theo ý kiến của bên thuê và cấp có thẩm quyền, trong phạm vi công việc.

  • Hỗ trợ giải đáp, làm rõ hồ sơ mời thầu theo phân công.

  • Tiếp nhận và nghiên cứu hồ sơ dự thầu theo quy trình được giao.

  • Đánh giá hồ sơ theo tiêu chí đã được phê duyệt.

  • Lập báo cáo đánh giá và bàn giao tài liệu theo yêu cầu.

Nếu chỉ thuê tư vấn thực hiện một công đoạn, hợp đồng cần ghi rõ phần việc được giao và những nhiệm vụ không thuộc trách nhiệm của đơn vị tư vấn.

3.3. Sản phẩm bàn giao và tiêu chí nghiệm thu

Các bên cần xác định sản phẩm cụ thể tương ứng với phạm vi dịch vụ, chẳng hạn:

  • Hồ sơ mời thầu hoặc tài liệu tư vấn đã hoàn thiện.

  • Báo cáo đánh giá hồ sơ dự thầu.

  • Báo cáo thẩm định thuộc phạm vi hợp đồng.

  • Bảng tổng hợp tiêu chí và kết quả đánh giá.

  • Biên bản làm việc, tài liệu giải trình hoặc hồ sơ bổ sung.

  • Tệp điện tử và bản giấy theo số lượng đã thống nhất.

Tiêu chí nghiệm thu nên gắn với yêu cầu của hợp đồng, phạm vi công việc, định dạng sản phẩm và quy trình kiểm tra. Không nên chỉ ghi “nghiệm thu khi hoàn thành” mà không xác định tài liệu làm căn cứ nghiệm thu.

Cần lưu ý rằng việc nghiệm thu dịch vụ tư vấn theo hợp đồng không đồng nghĩa với việc kết quả lựa chọn nhà thầu đã được phê duyệt. Quyết định phê duyệt thuộc trách nhiệm của chủ thể có thẩm quyền theo quy định áp dụng.

3.4. Tiến độ thực hiện hợp đồng

Hợp đồng nên xác định thời gian thực hiện tổng thể và thời hạn của từng công đoạn. Tiến độ có thể bao gồm:

  • Ngày bắt đầu thực hiện.

  • Thời hạn bàn giao tài liệu đầu vào.

  • Thời hạn lập và hoàn thiện hồ sơ.

  • Thời hạn đánh giá hoặc thẩm định theo phạm vi được giao.

  • Thời gian tiếp nhận và xử lý ý kiến phản hồi.

  • Thời điểm bàn giao sản phẩm cuối cùng.

Các bên cần quy định cách xử lý nếu hồ sơ đầu vào chưa đầy đủ, có thay đổi về yêu cầu hoặc phát sinh công việc ngoài phạm vi ban đầu. Việc điều chỉnh tiến độ nên được xác nhận bằng văn bản hoặc hình thức được các bên thống nhất.

3.5. Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán

Giá trị hợp đồng cần được ghi bằng số và bằng chữ, đồng thời làm rõ các khoản thuế, chi phí đi lại, chi phí khảo sát hoặc khoản phát sinh khác đã bao gồm hay chưa.

Phương thức thanh toán có thể được thỏa thuận theo từng giai đoạn, chẳng hạn:

  • Tạm ứng sau khi ký hợp đồng.

  • Thanh toán sau khi hoàn thành một phần công việc.

  • Thanh toán sau khi bàn giao hồ sơ tư vấn.

  • Thanh toán phần còn lại sau khi nghiệm thu.

Hợp đồng nên quy định rõ hồ sơ thanh toán, thời hạn thanh toán, điều kiện nghiệm thu và trách nhiệm lập hóa đơn, chứng từ theo quy định áp dụng.

Đối với hợp đồng có giá trọn gói, cần xác định các công việc đã được tính trong giá và cách tính chi phí khi có yêu cầu bổ sung. Nếu hợp đồng thuộc dự án có quy định riêng về quản lý chi phí hoặc loại hợp đồng tư vấn, cần đối chiếu các yêu cầu tương ứng trước khi thỏa thuận.

3.6. Quyền và nghĩa vụ của bên thuê tư vấn

Bên thuê tư vấn thường có các nghĩa vụ và quyền sau:

  • Cung cấp hồ sơ, dữ liệu và yêu cầu công việc đầy đủ, chính xác trong phạm vi mình quản lý.

  • Chỉ định đầu mối phối hợp và phản hồi các vấn đề chuyên môn.

  • Kiểm tra, nghiệm thu sản phẩm theo hợp đồng.

  • Thanh toán đúng thời hạn.

  • Yêu cầu bên tư vấn sửa chữa, hoàn thiện sản phẩm không đáp ứng yêu cầu thuộc phạm vi đã thỏa thuận.

  • Bảo đảm các quyết định thuộc thẩm quyền của mình được thực hiện theo quy định áp dụng.

Bên thuê không nên yêu cầu đơn vị tư vấn thay thế chủ thể có thẩm quyền quyết định hoặc phê duyệt những nội dung mà pháp luật quy định thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư hay cơ quan, tổ chức khác.

3.7. Quyền và nghĩa vụ của bên tư vấn đấu thầu

Bên tư vấn có trách nhiệm:

  • Thực hiện đúng phạm vi công việc và tiến độ đã cam kết.

  • Bố trí nhân sự đáp ứng yêu cầu chuyên môn, điều kiện năng lực và các điều kiện liên quan khi pháp luật yêu cầu.

  • Sử dụng đúng hồ sơ, dữ liệu và tiêu chí được giao.

  • Đánh giá, nhận xét theo căn cứ chuyên môn và tiêu chí áp dụng, bảo đảm tính khách quan.

  • Thông báo kịp thời về các vấn đề có thể ảnh hưởng đến chất lượng hoặc tiến độ.

  • Bảo mật thông tin và bàn giao sản phẩm theo hợp đồng.

  • Giải trình, chỉnh sửa sản phẩm khi có căn cứ cho thấy sản phẩm chưa đáp ứng yêu cầu thuộc trách nhiệm của mình.

Bên tư vấn không nên cam kết chắc chắn rằng một nhà thầu cụ thể sẽ được lựa chọn hoặc kết quả đấu thầu sẽ được phê duyệt. Kết quả còn phụ thuộc vào hồ sơ thực tế, tiêu chí đánh giá, quy trình thực hiện và quyết định của chủ thể có thẩm quyền.

3.8. Tính độc lập, khách quan và bảo mật thông tin

Tính độc lập và khách quan là vấn đề đặc biệt quan trọng trong tư vấn đấu thầu. Hợp đồng nên quy định nghĩa vụ thông báo về xung đột lợi ích, quan hệ có thể ảnh hưởng đến tính khách quan và các trường hợp không được phép tham gia theo quy định áp dụng.

Các bên cũng cần quy định trách nhiệm bảo mật hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu, thông tin giá, dữ liệu kỹ thuật và các tài liệu chưa được phép công khai.

Việc cung cấp thông tin cho bên thứ ba chỉ nên thực hiện khi có căn cứ phù hợp, được phép theo quy định pháp luật hoặc được các bên thống nhất trong phạm vi hợp pháp.

3.9. Vi phạm hợp đồng, bồi thường và chấm dứt

Hợp đồng cần xác định rõ cách xử lý nếu một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Các nội dung nên xem xét gồm:

  • Chậm tiến độ do lỗi của một bên.

  • Bàn giao hồ sơ không đúng phạm vi hoặc yêu cầu.

  • Không thanh toán theo thỏa thuận.

  • Vi phạm nghĩa vụ bảo mật hoặc tính khách quan.

  • Không đáp ứng điều kiện năng lực bắt buộc khi thực hiện công việc.

  • Điều kiện tạm dừng hoặc chấm dứt hợp đồng.

  • Trách nhiệm thanh toán phần công việc đã hoàn thành.

  • Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại khi có căn cứ áp dụng.

Điều khoản phạt vi phạm và bồi thường cần phù hợp với loại hợp đồng, quy định pháp luật và bản chất giao dịch. Không nên mặc định áp dụng một mức phạt cố định cho mọi hợp đồng tư vấn đấu thầu.

4. Những lưu ý pháp lý khi ký hợp đồng tư vấn đấu thầu

4.1. Kiểm tra điều kiện của đơn vị tư vấn

Trước khi ký hợp đồng, bên thuê cần kiểm tra điều kiện hoạt động, năng lực chuyên môn và nhân sự thực hiện. Đối với công việc thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về đấu thầu, cần xác định các điều kiện và yêu cầu liên quan đến tư vấn đấu thầu theo quy định đang áp dụng.

Nếu gói thầu thuộc lĩnh vực xây dựng, bên thuê cũng cần xem xét những yêu cầu chuyên ngành có liên quan đến công việc tư vấn cụ thể.

4.2. Xác định rõ trách nhiệm của đơn vị tư vấn và chủ đầu tư

Hợp đồng cần phân định công việc chuyên môn do đơn vị tư vấn thực hiện với các quyết định thuộc thẩm quyền của chủ đầu tư, bên mời thầu hoặc chủ thể có trách nhiệm theo quy định.

Luật sư Đặng Quý Tiên, cố vấn chuyên môn cho website, lưu ý rằng phạm vi công việc cần được mô tả đủ cụ thể để tránh nhầm lẫn giữa trách nhiệm lập hồ sơ, đánh giá, thẩm định và phê duyệt. Việc phân định rõ ngay từ đầu giúp hạn chế tranh chấp về nghĩa vụ và trách nhiệm khi kết quả thực hiện có vấn đề.

4.3. Không cam kết trước kết quả lựa chọn nhà thầu

Đơn vị tư vấn có thể cam kết về chất lượng dịch vụ, tiến độ, phương pháp thực hiện và tính đầy đủ của sản phẩm trong phạm vi hợp đồng. Tuy nhiên, không nên đưa ra cam kết bảo đảm một nhà thầu nhất định trúng thầu hoặc bảo đảm hồ sơ được phê duyệt bất kể điều kiện thực tế.

Điều khoản hợp đồng cần hướng đến việc thực hiện đúng quy trình, tiêu chí và nghĩa vụ chuyên môn, không tạo cơ chế làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà thầu.

4.4. Phân biệt hợp đồng tư vấn đấu thầu với hợp đồng thực hiện gói thầu

Hai loại hợp đồng có đối tượng và mục đích khác nhau. Hợp đồng tư vấn đấu thầu quy định việc cung cấp dịch vụ tư vấn phục vụ quá trình lựa chọn nhà thầu. Hợp đồng thực hiện gói thầu quy định việc cung cấp hàng hóa, thi công xây dựng hoặc thực hiện dịch vụ theo kết quả lựa chọn.

Vì vậy, không nên dùng nguyên mẫu hợp đồng tư vấn đấu thầu để thay thế hợp đồng xây lắp, mua sắm hàng hóa hoặc hợp đồng dịch vụ thuộc gói thầu chính.

5. Hướng dẫn sử dụng mẫu hợp đồng tư vấn đấu thầu

Để hoàn thiện mẫu hợp đồng phù hợp với giao dịch thực tế, các bên có thể thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định loại dịch vụ tư vấn. Làm rõ nhu cầu lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm định hoặc hỗ trợ một công đoạn cụ thể.

Bước 2: Xác định thông tin dự án và gói thầu. Điền tên dự án, tên gói thầu, chủ đầu tư, bên thuê tư vấn và các thông tin liên quan.

Bước 3: Lập phụ lục phạm vi công việc. Liệt kê từng nhiệm vụ, tài liệu đầu vào, sản phẩm bàn giao và trách nhiệm phối hợp.

Bước 4: Thống nhất tiến độ và chi phí. Xác định mốc thực hiện, điều kiện nghiệm thu, các đợt thanh toán và cơ chế xử lý công việc phát sinh.

Bước 5: Rà soát điều kiện pháp lý. Kiểm tra năng lực của bên tư vấn, yêu cầu về tính độc lập, bảo mật và các điều kiện chuyên ngành nếu có.

Bước 6: Kiểm tra và ký kết. Rà soát thông tin chủ thể, thẩm quyền ký, trách nhiệm các bên và điều khoản giải quyết tranh chấp trước khi ký.

Trong quá trình thực hiện, nên lưu giữ hợp đồng, phụ lục, hồ sơ bàn giao, biên bản làm việc, báo cáo tư vấn và hồ sơ nghiệm thu để làm căn cứ quản lý và thanh toán.

6. Những sai sót thường gặp khi lập hợp đồng tư vấn đấu thầu

Một số sai sót cần tránh gồm:

  • Phạm vi công việc quá chung chung: Không xác định rõ nhiệm vụ và sản phẩm bàn giao.

  • Không phân định trách nhiệm: Nhầm lẫn giữa tư vấn, thẩm định và phê duyệt.

  • Thiếu tiêu chí nghiệm thu: Không quy định căn cứ xác nhận sản phẩm đã hoàn thành.

  • Không kiểm tra điều kiện năng lực: Chưa xác định các yêu cầu chuyên môn hoặc điều kiện pháp lý áp dụng.

  • Thiếu điều khoản bảo mật và khách quan: Không quy định trách nhiệm xử lý xung đột lợi ích hoặc bảo vệ hồ sơ.

  • Cam kết kết quả không phù hợp: Đưa ra cam kết chắc chắn về việc trúng thầu hoặc được phê duyệt.

  • Không quy định chi phí phát sinh: Chưa có cơ chế xử lý khi phạm vi công việc thay đổi.

  • Sử dụng sai loại hợp đồng: Dùng hợp đồng tư vấn để điều chỉnh quan hệ thực hiện gói thầu chính.

Để hạn chế rủi ro, các bên nên rà soát hợp đồng cùng phụ lục phạm vi công việc và các tài liệu của gói thầu trước khi ký.

7. Cơ sở pháp lý tham khảo

Việc giao kết và thực hiện hợp đồng tư vấn đấu thầu có thể liên quan đến các quy định sau, tùy tính chất giao dịch:

  • Bộ luật Dân sự về hợp đồng, nghĩa vụ và trách nhiệm dân sự.

  • Luật Thương mại trong trường hợp giao dịch thuộc phạm vi điều chỉnh tương ứng.

  • Luật Đấu thầu và các văn bản hướng dẫn thi hành đối với hoạt động lựa chọn nhà thầu thuộc phạm vi điều chỉnh.

  • Các quy định về lựa chọn nhà thầu tư vấn, điều kiện năng lực, tính độc lập và trách nhiệm của các chủ thể khi áp dụng.

  • Quy định chuyên ngành khác nếu công việc tư vấn liên quan đến xây dựng, công nghệ, mua sắm hoặc lĩnh vực có điều kiện riêng.

Không phải mọi hoạt động lựa chọn nhà cung cấp của doanh nghiệp đều chịu sự điều chỉnh giống nhau. Các bên cần xác định phạm vi áp dụng của pháp luật về đấu thầu, nguồn vốn, chủ thể và loại gói thầu để lựa chọn căn cứ phù hợp.

8. Lợi ích khi sử dụng mẫu hợp đồng tư vấn đấu thầu được biên soạn bài bản

Một mẫu hợp đồng được xây dựng có cấu trúc rõ ràng giúp các bên tiết kiệm thời gian soạn thảo và thuận tiện hơn trong quá trình thương lượng.

Những lợi ích chính gồm:

  • Có sẵn bố cục về thông tin chủ thể, phạm vi tư vấn và tiến độ thực hiện.

  • Hỗ trợ xác định sản phẩm bàn giao và tiêu chí nghiệm thu.

  • Làm rõ trách nhiệm chuyên môn và nghĩa vụ phối hợp.

  • Tạo cơ sở kiểm soát chi phí, thanh toán và công việc phát sinh.

  • Hỗ trợ lưu trữ hồ sơ và xử lý bất đồng trong quá trình thực hiện.

Người dùng có thể tham khảo Hệ thống mẫu văn bản tại Mẫu Văn Bản để lựa chọn cấu trúc phù hợp. Đối với gói thầu có yêu cầu pháp lý, kỹ thuật hoặc quy trình phức tạp, nên điều chỉnh mẫu theo hồ sơ thực tế và rà soát các điều kiện áp dụng trước khi ký.

9. Câu hỏi thường gặp về mẫu hợp đồng tư vấn đấu thầu

Hợp đồng tư vấn đấu thầu có bắt buộc phải lập thành văn bản không?

Hình thức hợp đồng cần được xác định theo quy định pháp luật áp dụng và tính chất giao dịch. Trong thực tế, lập hợp đồng bằng văn bản là phương án nên ưu tiên để xác định rõ phạm vi công việc, chi phí, tiến độ và trách nhiệm của các bên.

Có thể thuê một đơn vị thực hiện toàn bộ công việc tư vấn đấu thầu không?

Phạm vi thuê tư vấn phụ thuộc vào nhu cầu, điều kiện pháp lý và yêu cầu về tính độc lập đối với từng công việc. Trước khi giao toàn bộ hoặc nhiều công đoạn cho một đơn vị, bên thuê cần kiểm tra các hạn chế, điều kiện và trách nhiệm tương ứng theo quy định áp dụng.

Đơn vị tư vấn có chịu trách nhiệm nếu kết quả lựa chọn nhà thầu bị hủy không?

Trách nhiệm cần được xem xét dựa trên nguyên nhân, phạm vi công việc, nghĩa vụ chuyên môn và quy định pháp luật liên quan. Không phải mọi trường hợp hủy kết quả đều mặc nhiên thuộc trách nhiệm của đơn vị tư vấn; cần xác định lỗi, quan hệ nhân quả và căn cứ trách nhiệm cụ thể.

Giá hợp đồng tư vấn đấu thầu được xác định như thế nào?

Giá hợp đồng được xác định theo phạm vi dịch vụ, khối lượng công việc, yêu cầu chuyên môn, tiến độ và phương pháp tính giá phù hợp. Với các dự án thuộc trường hợp có quy định riêng về quản lý chi phí hoặc hợp đồng tư vấn, cần tuân thủ các yêu cầu tương ứng.

Có thể sử dụng một mẫu hợp đồng cho nhiều gói thầu không?

Có thể sử dụng cùng một khung mẫu làm cơ sở, nhưng cần điều chỉnh tên dự án, gói thầu, phạm vi tư vấn, sản phẩm bàn giao, tiến độ, giá dịch vụ và yêu cầu pháp lý. Không nên sao chép nguyên trạng hợp đồng của gói thầu trước nếu điều kiện thực tế khác nhau.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

10. Kết luận

Mẫu hợp đồng tư vấn đấu thầu là cơ sở để bên thuê và đơn vị tư vấn thống nhất phạm vi dịch vụ, tiến độ, chi phí, sản phẩm bàn giao và trách nhiệm chuyên môn trong quá trình lựa chọn nhà thầu. Một hợp đồng được soạn thảo rõ ràng giúp tăng tính minh bạch, hỗ trợ kiểm soát chất lượng dịch vụ và hạn chế tranh chấp.

Luật sư Nguyễn Văn Hùng, cố vấn chuyên môn cho website, khuyến nghị các bên đặc biệt chú trọng ba nội dung: mô tả chính xác phạm vi tư vấn, phân định trách nhiệm giữa đơn vị tư vấn và chủ thể có thẩm quyền, đồng thời bảo đảm tính khách quan trong quá trình thực hiện. Đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về đấu thầu, cần rà soát thêm điều kiện năng lực và yêu cầu pháp lý tương ứng trước khi ký kết.

  • Tôi cần trợ giúp nhanh
  • Tôi không thanh toán được
  • Tôi muốn góp ý và kiến nghị
  • Tôi không tìm được biểu mẫu
  • Tôi muốn thuê luật sư soạn thảo
  • Đã thanh toán và không tải được