Biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu xác nhận các bên đã thực hiện xong nghĩa vụ, chấm dứt hợp đồng và không còn phát sinh khiếu nại hay tranh chấp.
1/2 trang
Tải ngay chỉ với 25.000 ₫ để xem đầy đủ tài liệu
Hướng dẫn Biểu mẫu
- Mã biểu mẫu: Y3-125
- Chuyên mục con: Thương mại và Kinh tế
- Tên gọi quy định: Biên bản thanh lý hợp đồng
- Bên ủy thác (Chủ hàng): Cá nhân hoặc doanh nghiệp có nhu cầu nhập khẩu hàng hóa nhưng không trực tiếp thực hiện mà thuê đơn vị khác nhập khẩu thay
- Bên nhận ủy thác: Doanh nghiệp có chức năng nhập khẩu hàng hóa, thực hiện toàn bộ quy trình nhập khẩu theo hợp đồng
- Hợp đồng ủy thác nhập khẩu đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ và cần thanh lý
- Hai bên đồng thuận chấm dứt hợp đồng trước thời hạn
- Bên ủy thác hoặc bên nhận ủy thác vi phạm hợp đồng
- Thay đổi chính sách nhập khẩu hoặc lý do khách quan khiến hợp đồng không thể tiếp tục
- Điền đầy đủ và chính xác các nội dung còn trống trong văn bản
Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy
Thông tin tài liệu
Biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu là văn bản ghi nhận kết quả thực hiện hợp đồng giữa bên ủy thác và bên nhận ủy thác sau khi hoàn thành công việc nhập khẩu hàng hóa hoặc khi các bên thống nhất chấm dứt quan hệ hợp đồng. Biên bản thường thể hiện tình trạng thực hiện nghĩa vụ, việc bàn giao hàng hóa và chứng từ, đối chiếu chi phí, thanh toán phí ủy thác, quyết toán công nợ và xử lý các vấn đề còn tồn đọng.
Việc lập biên bản thanh lý giúp hai bên xác nhận phần công việc đã hoàn thành, khoản tiền đã thanh toán và nghĩa vụ còn phải thực hiện, từ đó hạn chế tranh chấp sau khi kết thúc giao dịch. Tại Mẫu Văn Bản, người dùng có thể tham khảo hệ thống biểu mẫu văn bản để xây dựng biên bản phù hợp với hợp đồng ủy thác nhập khẩu, loại hàng hóa và tình trạng quyết toán thực tế.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
1. Biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu là gì?
Biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu là văn bản do bên ủy thác và bên nhận ủy thác lập nhằm ghi nhận kết quả thực hiện hợp đồng, tình trạng hoàn thành nghĩa vụ và việc xử lý các khoản công nợ sau khi kết thúc giao dịch.
Nội dung biên bản thường tập trung vào những vấn đề sau:
Thông tin hợp đồng ủy thác nhập khẩu đã ký.
Tình trạng thực hiện công việc nhập khẩu.
Kết quả bàn giao hàng hóa và hồ sơ nhập khẩu.
Tổng giá trị hàng hóa, phí ủy thác và các chi phí liên quan.
Số tiền đã thanh toán, số tiền còn phải thanh toán hoặc được hoàn trả.
Trách nhiệm đối với hàng hóa thiếu hụt, hư hỏng hoặc chứng từ còn thiếu.
Các nghĩa vụ tiếp tục thực hiện sau khi thanh lý, nếu có.
Xác nhận của các bên về phạm vi đã hoàn thành và những vấn đề chưa được giải quyết.
Cần phân biệt biên bản thanh lý hợp đồng với biên bản bàn giao hàng hóa và biên bản đối chiếu công nợ. Biên bản bàn giao tập trung vào việc chuyển giao hàng hóa, tài liệu; biên bản đối chiếu công nợ tập trung vào số liệu tài chính; còn biên bản thanh lý có thể tổng hợp các nội dung này để ghi nhận tình trạng kết thúc hợp đồng.
Việc lập biên bản thanh lý không mặc nhiên làm mất đi các nghĩa vụ còn tồn tại, chẳng hạn nghĩa vụ thanh toán, bảo mật, giải quyết khiếu nại hoặc bồi thường nếu các nghĩa vụ đó vẫn còn hiệu lực theo hợp đồng và quy định pháp luật.
2. Khi nào cần lập biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu?
Biên bản thanh lý thường được sử dụng trong những trường hợp sau:
Hoàn thành việc nhập khẩu hàng hóa: Bên nhận ủy thác đã thực hiện công việc theo hợp đồng, hàng hóa được bàn giao và các bên tiến hành đối chiếu chi phí.
Hoàn tất thanh toán và quyết toán: Hai bên đã xác định phí ủy thác, tiền mua hàng, thuế, phí vận chuyển, phí hải quan và các khoản chi phí liên quan để chốt công nợ.
Chấm dứt hợp đồng trước thời hạn: Các bên thống nhất dừng thực hiện hợp đồng và cần xác nhận phần công việc đã hoàn thành, khoản tiền phải thanh toán cũng như chi phí phát sinh.
Chấm dứt do không thể tiếp tục nhập khẩu: Giao dịch không thể triển khai vì hàng hóa không đáp ứng điều kiện nhập khẩu, nhà cung cấp không giao hàng hoặc phát sinh trở ngại khác. Khi đó, biên bản cần ghi rõ tình trạng giao dịch và cách xử lý tiền đã chuyển, chi phí đã phát sinh.
Kết thúc một đợt nhập khẩu: Hợp đồng có thể được thực hiện theo nhiều đợt hàng. Nếu các bên thỏa thuận quyết toán riêng từng đợt, cần xác định rõ biên bản chỉ áp dụng cho đợt hàng nào, tránh nhầm lẫn với toàn bộ hợp đồng.
Không phải mọi hợp đồng ủy thác nhập khẩu đều bắt buộc phải có biên bản thanh lý riêng. Việc lập biên bản phụ thuộc vào thỏa thuận hợp đồng, yêu cầu quản lý nội bộ và nhu cầu xác nhận kết quả giao dịch. Tuy nhiên, với giao dịch có giá trị lớn hoặc nhiều khoản chi phí, việc lập biên bản là cách hữu ích để lưu giữ căn cứ đối chiếu.
3. Nội dung cần có trong biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu
3.1. Thông tin các bên và hợp đồng được thanh lý
Phần đầu biên bản cần ghi đầy đủ:
Tên biên bản.
Thời gian và địa điểm lập biên bản.
Tên, địa chỉ và thông tin pháp lý của bên ủy thác.
Tên, địa chỉ và thông tin pháp lý của bên nhận ủy thác.
Người đại diện, chức vụ và căn cứ đại diện.
Số hợp đồng, ngày ký hợp đồng ủy thác nhập khẩu.
Phụ lục hoặc văn bản sửa đổi hợp đồng, nếu có.
Thông tin phải thống nhất với hợp đồng gốc và hồ sơ giao dịch. Nếu hợp đồng được sửa đổi nhiều lần, nên ghi nhận các phụ lục liên quan để tránh nhầm lẫn về phạm vi thanh lý.
3.2. Xác nhận kết quả thực hiện hợp đồng
Các bên cần mô tả những công việc đã thực hiện, bao gồm:
Hàng hóa đã đặt mua hoặc nhập khẩu.
Số lượng, chủng loại và tình trạng hàng hóa.
Tình trạng hoàn thành thủ tục hải quan.
Việc nhận hàng và bàn giao cho bên ủy thác.
Tình trạng cung cấp chứng từ nhập khẩu.
Các công việc chưa hoàn thành hoặc chưa được xác nhận.
Nếu hợp đồng có nhiều mặt hàng, nhiều lô hàng hoặc nhiều lần giao nhận, nên lập phụ lục tổng hợp để ghi rõ từng lô, ngày giao nhận và tình trạng xử lý.
Không nên ghi chung rằng “hai bên đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ” nếu vẫn còn hàng chưa bàn giao, chứng từ chưa hoàn thiện hoặc khoản tiền chưa được quyết toán.
3.3. Đối chiếu chi phí và công nợ
Đây là nội dung quan trọng trong biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu. Các bên nên đối chiếu riêng từng khoản để tránh nhầm lẫn giữa phí dịch vụ và chi phí nhập khẩu thực tế.
Bảng đối chiếu có thể bao gồm:
STT
Khoản mục
Giá trị
1
Giá trị hàng hóa nhập khẩu
… VNĐ
2
Phí dịch vụ ủy thác
… VNĐ
3
Thuế và các khoản phải nộp liên quan
… VNĐ
4
Chi phí vận chuyển, bảo hiểm
… VNĐ
5
Phí hải quan, lưu kho và chi phí khác
… VNĐ
6
Tổng chi phí được xác nhận
… VNĐ
7
Số tiền bên ủy thác đã thanh toán
… VNĐ
8
Số tiền còn phải thanh toán hoặc hoàn trả
… VNĐ
Các số liệu trên chỉ là nhóm khoản mục tham khảo. Khi sử dụng, cần điều chỉnh theo cấu trúc giao dịch và chứng từ thực tế; không ghi nhận khoản chi phí chưa phát sinh hoặc chưa có căn cứ xác nhận.
Nếu bên ủy thác đã chuyển tiền tạm ứng lớn hơn chi phí thực tế, biên bản cần xác định số tiền được hoàn trả, thời hạn hoàn trả và tài khoản nhận tiền. Nếu còn thiếu tiền, cần ghi rõ số tiền phải thanh toán và thời hạn thực hiện.
3.4. Xác nhận bàn giao hàng hóa và chứng từ
Biên bản nên ghi nhận việc bàn giao các tài liệu liên quan, tùy phạm vi hợp đồng và hồ sơ thực tế, chẳng hạn:
Hợp đồng mua bán với nhà cung cấp nước ngoài.
Hóa đơn thương mại.
Phiếu đóng gói.
Vận đơn hoặc chứng từ vận chuyển tương ứng.
Tờ khai hải quan và chứng từ liên quan.
Chứng từ xuất xứ hàng hóa nếu có.
Chứng từ kiểm tra chuyên ngành hoặc kiểm tra chất lượng nếu áp dụng.
Chứng từ thanh toán và bảng quyết toán chi phí.
Biên bản giao nhận hàng hóa.
Không phải mọi loại chứng từ đều có trong tất cả giao dịch. Danh mục bàn giao cần căn cứ vào loại hàng hóa, phương thức vận chuyển, điều kiện giao hàng và hồ sơ thực tế.
3.5. Xác nhận nghĩa vụ còn tồn tại
Nếu tại thời điểm thanh lý vẫn còn vấn đề chưa giải quyết, các bên cần ghi rõ:
Khoản công nợ còn phải thanh toán.
Chứng từ chưa bàn giao hoặc cần bổ sung.
Khiếu nại về số lượng, chất lượng hoặc tổn thất hàng hóa.
Nghĩa vụ phối hợp với nhà cung cấp, đơn vị vận chuyển hoặc doanh nghiệp bảo hiểm.
Thời hạn và trách nhiệm xử lý từng vấn đề.
Nghĩa vụ bảo mật hoặc nghĩa vụ khác tiếp tục có hiệu lực.
Đây là điều khoản giúp tránh tình trạng biên bản xác nhận đã thanh lý toàn bộ nhưng sau đó phát sinh bất đồng về các nghĩa vụ chưa được giải quyết.
3.6. Cam kết và hiệu lực của biên bản
Phần cuối biên bản cần ghi nhận các bên đã đọc, hiểu và thống nhất nội dung. Nếu các bên xác nhận đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ thì nên nêu rõ phạm vi xác nhận và các ngoại lệ còn tồn tại, nếu có.
Biên bản cần quy định ngày có hiệu lực, số bản được lập và số bản mỗi bên giữ. Người ký phải có thẩm quyền đại diện hoặc được ủy quyền hợp lệ.
4. Hướng dẫn lập biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu
Để biên bản phản ánh đúng tình trạng giao dịch, các bên nên thực hiện theo trình tự sau:
Bước 1: Rà soát hợp đồng gốc. Kiểm tra phạm vi ủy thác, giá trị hợp đồng, điều kiện thanh toán, nghĩa vụ bàn giao và các phụ lục đã ký.
Bước 2: Tổng hợp kết quả nhập khẩu. Đối chiếu danh mục hàng hóa, số lượng, ngày nhận hàng, tình trạng giao nhận và hồ sơ hải quan.
Bước 3: Đối chiếu chi phí thực tế. Tổng hợp tiền hàng, phí ủy thác, thuế, vận chuyển, bảo hiểm và các khoản chi phí khác có chứng từ hoặc căn cứ phù hợp.
Bước 4: Xác định công nợ. Tính số tiền đã thanh toán, số tiền còn phải trả hoặc khoản tiền cần hoàn lại.
Bước 5: Ghi nhận nghĩa vụ chưa hoàn thành. Liệt kê các vấn đề còn tồn tại, người chịu trách nhiệm và thời hạn xử lý.
Bước 6: Ký và lưu hồ sơ. Sau khi hai bên kiểm tra số liệu, người có thẩm quyền ký biên bản và lưu kèm hồ sơ giao dịch liên quan.
Đối với giao dịch có nhiều lô hàng hoặc nhiều loại tiền thanh toán, nên lập bảng đối chiếu riêng theo từng lô và ghi rõ tỷ giá, ngày quy đổi hoặc căn cứ tính toán đã được các bên thống nhất.
5. Những lưu ý quan trọng khi thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu
5.1. Không xác nhận hoàn thành khi chưa quyết toán rõ ràng
Biên bản cần phản ánh đúng tình trạng thực tế. Nếu còn khoản công nợ, chi phí chưa xác định hoặc chứng từ chưa bàn giao, cần ghi nhận rõ thay vì sử dụng câu xác nhận đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ.
Luật sư Đặng Quý Tiên, cố vấn chuyên môn cho website, lưu ý rằng việc đối chiếu công nợ nên dựa trên hợp đồng, chứng từ thanh toán và hồ sơ chi phí thực tế. Cách ghi nhận cụ thể giúp các bên xác định được số tiền cuối cùng và hạn chế tranh chấp về sau.
5.2. Phân biệt thanh lý hợp đồng với việc hoàn thành nghĩa vụ thuế
Việc ký biên bản thanh lý giữa hai bên không tự động chứng minh rằng mọi nghĩa vụ thuế, hải quan hoặc nghĩa vụ với cơ quan nhà nước đã được hoàn thành.
Các bên cần kiểm tra hồ sơ kê khai, nộp thuế, chứng từ nhập khẩu và trách nhiệm của chủ thể có nghĩa vụ theo quy định áp dụng. Nếu còn nghĩa vụ chưa hoàn tất, biên bản nên ghi nhận trách nhiệm phối hợp và thời hạn xử lý.
5.3. Xử lý khoản tiền tạm ứng còn dư
Trường hợp bên ủy thác đã chuyển tiền để thanh toán tiền hàng và chi phí nhập khẩu nhưng số tiền thực tế sử dụng thấp hơn dự kiến, biên bản cần xác định chính xác số tiền dư và cách hoàn trả.
Nếu số tiền còn lại được dùng cho đơn hàng tiếp theo, việc chuyển sang giao dịch mới nên được các bên xác nhận rõ bằng văn bản, tránh nhầm lẫn với khoản công nợ của hợp đồng đã thanh lý.
5.4. Ghi rõ trách nhiệm đối với hàng hóa còn khiếu nại
Nếu hàng hóa bị thiếu, hư hỏng, giao sai quy cách hoặc chưa hoàn thành kiểm tra chất lượng, biên bản cần nêu rõ tình trạng khiếu nại và trách nhiệm tiếp tục xử lý.
Không nên ghi nhận việc thanh lý làm chấm dứt mọi quyền khiếu nại trong khi các bên vẫn cần phối hợp giải quyết vấn đề chưa được xác định đầy đủ, trừ khi có thỏa thuận rõ ràng và phù hợp pháp luật.
6. Cơ sở pháp lý tham khảo
Việc lập và thực hiện biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu có thể liên quan đến:
Bộ luật Dân sự về hợp đồng, thực hiện nghĩa vụ và trách nhiệm dân sự.
Luật Thương mại về hoạt động ủy thác mua bán hàng hóa và các quy định liên quan.
Luật Hải quan và các quy định về hồ sơ, thủ tục hải quan.
Các quy định về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, hóa đơn và chứng từ có liên quan.
Quy định về quản lý ngoại thương và quản lý chuyên ngành đối với từng loại hàng hóa, nếu áp dụng.
Các bên cần đối chiếu quy định phù hợp với loại giao dịch, chủ thể đứng tên nhập khẩu và tình trạng thực hiện nghĩa vụ thực tế. Biên bản thanh lý không thay thế các hồ sơ bắt buộc theo pháp luật chuyên ngành.
7. Lợi ích khi sử dụng mẫu biên bản thanh lý được biên soạn bài bản
Một mẫu biên bản có cấu trúc rõ ràng giúp các bên thống nhất thông tin và giảm thời gian tổng hợp hồ sơ sau khi hoàn thành giao dịch.
Những lợi ích chính gồm:
Có sẵn bố cục xác nhận kết quả thực hiện hợp đồng.
Hỗ trợ đối chiếu tiền hàng, phí ủy thác và chi phí nhập khẩu.
Làm rõ số tiền còn phải thanh toán hoặc hoàn trả.
Ghi nhận việc bàn giao hàng hóa và chứng từ.
Xác định các nghĩa vụ còn tồn tại sau khi kết thúc hợp đồng.
Tạo căn cứ phục vụ lưu trữ hồ sơ, kế toán và xử lý tranh chấp.
Người dùng có thể tham khảo Hệ thống mẫu văn bản tại Mẫu Văn Bản để lựa chọn cấu trúc phù hợp, sau đó điều chỉnh theo hợp đồng gốc và hồ sơ quyết toán thực tế.
8. Câu hỏi thường gặp về biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu
Biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu có bắt buộc không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải lập một biên bản thanh lý riêng. Việc lập biên bản phụ thuộc vào thỏa thuận hợp đồng, yêu cầu quản lý và nhu cầu xác nhận kết quả thực hiện. Tuy nhiên, với giao dịch có nhiều khoản chi phí hoặc nghĩa vụ cần đối chiếu, việc lập biên bản là phương án nên ưu tiên.
Có thể thanh lý hợp đồng khi chưa thanh toán hết công nợ không?
Các bên có thể lập biên bản ghi nhận việc kết thúc hoặc chấm dứt hợp đồng trong khi vẫn còn khoản tiền phải thanh toán, nếu phù hợp với thỏa thuận và quy định áp dụng. Khi đó, biên bản cần ghi rõ số tiền còn nợ, thời hạn thanh toán và trách nhiệm của từng bên.
Có cần đính kèm bảng quyết toán chi phí không?
Nên đính kèm nếu giao dịch có nhiều khoản chi phí như tiền hàng, thuế, phí ủy thác, vận chuyển và lưu kho. Bảng quyết toán giúp đối chiếu số liệu rõ ràng và giảm nguy cơ phát sinh tranh chấp.
Sau khi ký biên bản thanh lý, các bên còn trách nhiệm gì không?
Có thể vẫn còn. Những nghĩa vụ chưa hoàn thành hoặc được thỏa thuận tiếp tục có hiệu lực như thanh toán, bàn giao chứng từ, bảo mật, xử lý khiếu nại và bồi thường vẫn cần được thực hiện theo hợp đồng và quy định pháp luật liên quan.
Biên bản thanh lý có thay thế chứng từ kế toán và hồ sơ hải quan không?
Không. Biên bản thanh lý có chức năng ghi nhận kết quả thực hiện hợp đồng giữa các bên, không thay thế hóa đơn, chứng từ thanh toán, tờ khai hải quan hoặc các hồ sơ bắt buộc khác.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
9. Kết luận
Biên bản thanh lý hợp đồng ủy thác nhập khẩu giúp các bên xác nhận kết quả thực hiện dịch vụ, đối chiếu công nợ, bàn giao chứng từ và ghi nhận những nghĩa vụ còn tồn tại sau khi kết thúc hợp đồng. Việc lập biên bản chính xác góp phần tăng tính minh bạch trong quyết toán và hạn chế tranh chấp liên quan đến chi phí, hàng hóa hoặc trách nhiệm thực hiện.
Luật sư Nguyễn Văn Hùng, cố vấn chuyên môn cho website, khuyến nghị các bên cần đối chiếu đầy đủ hợp đồng gốc, chứng từ nhập khẩu, khoản chi phí thực tế và số tiền đã thanh toán trước khi ký. Nếu còn công nợ hoặc khiếu nại về hàng hóa, cần ghi rõ nội dung, thời hạn và trách nhiệm xử lý thay vì xác nhận hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ một cách chung chung.