Đầu tư & Kinh doanh

Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế - File word mới nhất & Cách làm chuẩn
Luật sư đã kiểm duyệt
Đảm bảo nội dung
Dễ dàng sử dụng

F2-06
5 ngày trước
7.129980.248

Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế là văn bản pháp lý được sử dụng để thiết lập các thỏa thuận và điều kiện giữa các bên tham gia vào một giao dịch thương mại xuyên quốc gia.

Banner tư vấn pháp luật cho doanh nghiệp

Bình luận & Đánh giá

Bạn đánh giá tài liệu này ở mức nào?

Hướng dẫn Biểu mẫu

- Mã biểu mẫu: F2-06

- Chuyên mục con: Kinh doanh

- Tên gọi quy định: Hợp đồng mua bán hàng hóa thương mại quốc tế

- Các doanh nghiệp, công ty trong và ngoài nước tham gia hoạt động thương mại quốc tế.

- Cá nhân hoặc tổ chức đại diện thực hiện giao dịch mua bán, cung cấp dịch vụ xuyên biên giới.

- Nhà xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ.

- Thực hiện mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên có trụ sở ở các quốc gia khác nhau.

- Ký kết hợp đồng cho các giao dịch xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ quốc tế.

- Thỏa thuận hợp tác, liên doanh, đại lý thương mại giữa các doanh nghiệp ở các quốc gia khác nhau.

- Chuyển giao công nghệ, quyền sở hữu trí tuệ giữa các bên quốc tế.

Cung cấp dịch vụ logistics, vận tải, bảo hiểm cho các giao dịch thương mại quốc tế.

- Đối tượng của hợp đồng: Điền đầy đủ, chính xác các thông tin được yêu cầu trong hợp đồng

- Nội dung hợp đồng: Điền đầy đủ, chính xác và chỗ trống các mục trong hợp đồng; bổ sung sửa đổi các điều khoản phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng.

- Không quy định
- Không quy định
- Không quy định
- Không quy định

- Tư vấn chuyên môn: 0977 523 155

- Mail: info@luatthienma.com.vn

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy

Banner tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã
Thông tin tài liệu

Hợp đồng thương mại quốc tế là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa các bên có hoạt động thương mại mang yếu tố nước ngoài, thường liên quan đến việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, phân phối sản phẩm hoặc hợp tác kinh doanh xuyên biên giới. Hợp đồng giúp xác định quyền và nghĩa vụ của các bên, giá trị giao dịch, phương thức thanh toán, điều kiện giao hàng, trách nhiệm khi vi phạm và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Khi soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế, doanh nghiệp cần chú ý đến sự khác biệt về pháp luật, ngôn ngữ, tiền tệ, tập quán thương mại, vận chuyển và thủ tục xuất nhập khẩu. Một hợp đồng được xây dựng rõ ràng sẽ giúp hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện giao dịch. Tại Mẫu Văn Bản, người dùng có thể tham khảo hệ thống biểu mẫu văn bản phục vụ hoạt động kinh doanh, thương mại và giao dịch với đối tác nước ngoài.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

1. Hợp đồng thương mại quốc tế là gì?

Hợp đồng thương mại quốc tế là thỏa thuận giữa các chủ thể tham gia giao dịch thương mại có yếu tố nước ngoài, trong đó xác định đối tượng giao dịch, giá cả, phương thức thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên.

Các hình thức phổ biến gồm:

  • Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.

  • Hợp đồng xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.

  • Hợp đồng cung ứng dịch vụ xuyên biên giới.

  • Hợp đồng phân phối hoặc đại lý thương mại quốc tế.

  • Hợp đồng gia công hàng hóa cho thương nhân nước ngoài.

  • Hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa các doanh nghiệp thuộc những quốc gia khác nhau.

Không có một mẫu hợp đồng duy nhất phù hợp với tất cả giao dịch quốc tế. Nội dung cần được điều chỉnh theo loại giao dịch, quốc gia của các bên, hàng hóa hoặc dịch vụ, phương thức thanh toán và điều kiện thực hiện cụ thể.

>>> Theo yêu cầu của người dùng, chúng tôi đã soạn riêng mẫu cho: Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế Song ngữ Việt - Anh

2. Khi nào cần sử dụng mẫu hợp đồng thương mại quốc tế?

Doanh nghiệp có thể sử dụng mẫu hợp đồng để xây dựng thỏa thuận trong các trường hợp sau:

  • Doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng mua hàng hóa từ nhà cung cấp nước ngoài.

  • Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa cho khách hàng quốc tế.

  • Hai bên thỏa thuận cung cấp dịch vụ, tư vấn, phần mềm hoặc dịch vụ kỹ thuật xuyên biên giới.

  • Doanh nghiệp ký hợp đồng phân phối sản phẩm tại thị trường nước ngoài.

  • Các bên hợp tác gia công, sản xuất hoặc cung ứng nguyên vật liệu quốc tế.

Đối với giao dịch có giá trị lớn, hàng hóa đặc thù hoặc yêu cầu tuân thủ pháp luật chuyên ngành, doanh nghiệp nên rà soát riêng các điều khoản về chất lượng, chứng từ, thuế, hải quan, trách nhiệm sản phẩm và giải quyết tranh chấp.

>>> Theo yêu cầu của người dùng, chúng tôi dã soạn mẫu với điều khoản chi tiết cho: Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế tiếng anh

3. Nội dung cần có trong hợp đồng thương mại quốc tế

3.1. Thông tin các bên ký kết

Hợp đồng cần ghi rõ tên pháp lý, địa chỉ, quốc gia thành lập, mã số đăng ký doanh nghiệp hoặc mã số thuế nếu phù hợp, người đại diện và thông tin liên hệ của mỗi bên.

Đối với giao dịch quốc tế, cần kiểm tra tư cách pháp lý và thẩm quyền ký kết của đối tác. Nếu công ty mẹ, công ty con, đơn vị xuất khẩu và đơn vị thanh toán là những chủ thể khác nhau, hợp đồng cần xác định rõ vai trò của từng bên.

3.2. Đối tượng và phạm vi giao dịch

Đối tượng hợp đồng có thể là hàng hóa, dịch vụ hoặc công việc thương mại cụ thể. Các bên nên mô tả đầy đủ:

  • Tên hàng hóa hoặc dịch vụ.

  • Mã hàng, chủng loại, xuất xứ nếu cần.

  • Số lượng, đơn vị tính và dung sai cho phép.

  • Tiêu chuẩn chất lượng, quy cách đóng gói.

  • Yêu cầu kỹ thuật, tài liệu bàn giao hoặc chứng nhận liên quan.

Mô tả càng cụ thể thì càng thuận lợi cho việc kiểm tra, nghiệm thu và xử lý khi có sự khác biệt giữa hàng hóa thực tế với thỏa thuận.

3.3. Giá trị hợp đồng và đồng tiền thanh toán

Điều khoản giá cần thể hiện tổng giá trị, đơn giá, đồng tiền thanh toán, các khoản thuế, phí và chi phí liên quan.

Các bên cần làm rõ giá đã bao gồm hay chưa bao gồm chi phí vận chuyển, bảo hiểm, đóng gói, lưu kho, kiểm định, thủ tục hải quan và các khoản phụ phí khác.

Nếu giao dịch thanh toán bằng ngoại tệ, nên quy định cách xử lý khi phát sinh chênh lệch tỷ giá, phí ngân hàng trung gian hoặc chi phí chuyển tiền. Việc sử dụng ngoại tệ cần tuân thủ quy định pháp luật áp dụng đối với từng bên và giao dịch.

3.4. Phương thức và thời hạn thanh toán

Hợp đồng có thể quy định thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng, thư tín dụng (L/C), nhờ thu hoặc phương thức khác do các bên thống nhất.

Nội dung cần xác định:

  • Tỷ lệ đặt cọc hoặc thanh toán trước.

  • Thời điểm thanh toán từng đợt.

  • Điều kiện thanh toán gắn với giao hàng hoặc chứng từ.

  • Tên người thụ hưởng, ngân hàng và thông tin tài khoản.

  • Phí chuyển tiền do bên nào chịu.

  • Lãi chậm thanh toán và biện pháp xử lý khi vi phạm.

Đối với phương thức L/C, cần bảo đảm các điều kiện chứng từ trong hợp đồng phù hợp với nội dung thư tín dụng để hạn chế nguy cơ chứng từ bị ngân hàng từ chối.

3.5. Điều kiện giao hàng và chuyển giao rủi ro

Các bên nên ghi rõ địa điểm giao hàng, thời hạn giao, phương thức vận chuyển, trách nhiệm đóng gói và thời điểm chuyển giao rủi ro.

Nếu sử dụng Incoterms, cần ghi cụ thể quy tắc được chọn, phiên bản áp dụng và địa điểm hoặc cảng được chỉ định, ví dụ: “FCA [địa điểm cụ thể], Incoterms® 2020”.

Incoterms giúp phân định một số nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giao hàng nhưng không tự quyết định toàn bộ vấn đề về chuyển quyền sở hữu, thanh toán hoặc giải quyết tranh chấp. Các nội dung này cần được quy định riêng trong hợp đồng khi cần thiết.

3.6. Chứng từ xuất nhập khẩu

Tùy giao dịch, hợp đồng có thể quy định trách nhiệm cung cấp các chứng từ như:

  • Hóa đơn thương mại.

  • Phiếu đóng gói.

  • Vận đơn hoặc chứng từ vận tải tương ứng.

  • Giấy chứng nhận xuất xứ nếu có yêu cầu.

  • Chứng thư bảo hiểm nếu thuộc trách nhiệm của một bên.

  • Chứng nhận chất lượng, kiểm định hoặc chứng nhận chuyên ngành.

  • Tờ khai và tài liệu phục vụ thủ tục hải quan theo quy định áp dụng.

Cần xác định rõ bên lập chứng từ, thời điểm cung cấp, hình thức bản gốc hoặc bản điện tử và cách xử lý nếu chứng từ sai hoặc chậm.

3.7. Kiểm tra hàng hóa, khiếu nại và bảo hành

Điều khoản này cần quy định thời hạn kiểm tra, phương pháp xác định chất lượng, tiêu chuẩn chấp nhận và thời hạn thông báo khiếu nại.

Nếu hàng hóa không phù hợp, các bên có thể thỏa thuận phương án sửa chữa, thay thế, giao bù, giảm giá, hoàn trả hoặc bồi thường theo điều kiện hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Đối với dịch vụ, nên thay nội dung kiểm tra hàng hóa bằng tiêu chí nghiệm thu, sản phẩm bàn giao, thời gian chỉnh sửa và quy trình xác nhận hoàn thành.

3.8. Vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại

Hợp đồng cần xác định các hành vi vi phạm chủ yếu như giao hàng chậm, giao hàng không đúng chất lượng, chậm thanh toán, không cung cấp chứng từ hoặc vi phạm nghĩa vụ bảo mật.

Các bên nên quy định cách thông báo vi phạm, thời hạn khắc phục, chế tài áp dụng và nguyên tắc xác định thiệt hại. Mức phạt vi phạm và bồi thường cần phù hợp với pháp luật điều chỉnh giao dịch, không nên mặc định rằng mọi mức phạt do các bên ghi trong hợp đồng đều có hiệu lực.

3.9. Bất khả kháng và thay đổi hoàn cảnh

Điều khoản bất khả kháng nên xác định các trường hợp được xem xét, nghĩa vụ thông báo, tài liệu chứng minh, biện pháp hạn chế thiệt hại và hậu quả đối với tiến độ thực hiện hợp đồng.

Không phải mọi khó khăn tài chính, biến động giá hoặc gián đoạn kinh doanh đều tự động được xem là bất khả kháng. Các bên cần xác định điều kiện áp dụng dựa trên thỏa thuận và pháp luật liên quan.

3.10. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp

Đây là điều khoản quan trọng trong hợp đồng thương mại quốc tế. Các bên nên thỏa thuận rõ:

  • Pháp luật điều chỉnh hợp đồng.

  • Cơ quan giải quyết tranh chấp là tòa án hay trọng tài.

  • Địa điểm giải quyết tranh chấp.

  • Ngôn ngữ sử dụng trong quá trình giải quyết.

  • Cơ chế thương lượng trước khi khởi kiện hoặc yêu cầu trọng tài, nếu có.

Công ước Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) có thể áp dụng trong một số giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế nếu đáp ứng điều kiện áp dụng. Các bên cần kiểm tra phạm vi áp dụng và thỏa thuận liên quan, không nên mặc định CISG áp dụng cho mọi hợp đồng quốc tế.

>>> Với hơn 7000 hợp đồng mẫu word được soạn chi tiết nội dung cho từng trường hợp. Để tránh mất thời gian công sức với bản sai lỗi và căn chỉnh chuẩn văn bản. Bạn có thể tìm mẫu cho mình, tải và sử dụng ngay nhé!

4. Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế bản tham khảo mới nhất

Dưới đây là khung hợp đồng tham khảo cho giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế. Các nội dung trong ngoặc vuông cần được thay thế bằng thông tin thực tế trước khi ký kết.

HỢP ĐỒNG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ

Số: [Số hợp đồng]/[Năm]

Hôm nay, ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm], tại [địa điểm ký kết], chúng tôi gồm:

BÊN BÁN (SELLER)

  • Tên doanh nghiệp: [Tên pháp lý đầy đủ].

  • Quốc gia thành lập: [Quốc gia].

  • Địa chỉ: [Địa chỉ].

  • Mã số đăng ký doanh nghiệp: [Thông tin].

  • Người đại diện: [Họ tên, chức vụ].

  • Email và điện thoại: [Thông tin].

BÊN MUA (BUYER)

  • Tên doanh nghiệp: [Tên pháp lý đầy đủ].

  • Quốc gia thành lập: [Quốc gia].

  • Địa chỉ: [Địa chỉ].

  • Mã số đăng ký doanh nghiệp: [Thông tin].

  • Người đại diện: [Họ tên, chức vụ].

  • Email và điện thoại: [Thông tin].

Hai bên thống nhất ký kết hợp đồng với các điều khoản sau:

Điều 1. Đối tượng hợp đồng (Subject Matter)

Bên bán đồng ý bán và Bên mua đồng ý mua các hàng hóa sau:

  • Tên hàng hóa: [Tên hàng].

  • Mã hàng/chủng loại: [Thông tin].

  • Xuất xứ: [Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, nếu có yêu cầu].

  • Số lượng: [Số lượng, đơn vị tính].

  • Tiêu chuẩn chất lượng: [Tiêu chuẩn hoặc phụ lục kỹ thuật].

  • Quy cách đóng gói: [Mô tả].

Điều 2. Giá trị hợp đồng (Contract Price)

  1. Đơn giá: [Số tiền] [Đồng tiền].

  2. Tổng giá trị hợp đồng: [Số tiền bằng số và bằng chữ].

  3. Giá trên đã bao gồm/chưa bao gồm: [Thuế, vận chuyển, bảo hiểm, đóng gói và các chi phí khác].

  4. Việc điều chỉnh giá chỉ được thực hiện khi có thỏa thuận bằng văn bản của hai bên, trừ trường hợp hợp đồng có quy định khác phù hợp pháp luật áp dụng.

Điều 3. Phương thức thanh toán (Payment Terms)

  1. Phương thức thanh toán: [Chuyển khoản/L/C/phương thức khác].

  2. Lịch thanh toán: [Tỷ lệ và thời hạn từng đợt].

  3. Đồng tiền thanh toán: [Đồng tiền].

  4. Thông tin tài khoản nhận tiền: [Tên chủ tài khoản, ngân hàng, số tài khoản, mã SWIFT nếu cần].

  5. Phí ngân hàng và các chi phí chuyển tiền được phân bổ như sau: [Thỏa thuận].

  6. Trường hợp chậm thanh toán, các bên xử lý theo [Điều khoản về lãi chậm trả, chế tài và thời hạn khắc phục].

Điều 4. Giao hàng và vận chuyển (Delivery and Shipment)

  1. Địa điểm giao hàng/cảng đi/cảng đến: [Thông tin].

  2. Thời hạn giao hàng: [Ngày hoặc khoảng thời gian].

  3. Điều kiện giao hàng: [Quy tắc Incoterms, phiên bản và địa điểm cụ thể].

  4. Phương thức vận chuyển: [Đường biển/đường hàng không/đường bộ/phương thức khác].

  5. Bên chịu trách nhiệm thuê vận chuyển, mua bảo hiểm và thực hiện thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu: [Quy định cụ thể].

  6. Thời điểm chuyển giao rủi ro và quyền sở hữu: [Thỏa thuận riêng, phù hợp điều kiện giao hàng và pháp luật áp dụng].

Điều 5. Chứng từ giao hàng (Shipping Documents)

Bên có nghĩa vụ cung cấp chứng từ phải bàn giao các tài liệu sau, tùy trường hợp: hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, chứng từ vận tải, chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng và chứng từ khác được liệt kê tại Phụ lục [số].

Thời hạn, phương thức giao và yêu cầu đối với từng chứng từ được thực hiện theo [Thỏa thuận cụ thể].

Điều 6. Kiểm tra chất lượng và khiếu nại (Inspection and Claims)

  1. Việc kiểm tra hàng hóa được thực hiện tại [Địa điểm], theo [Tiêu chuẩn/phương pháp].

  2. Thời hạn kiểm tra và thông báo sai lệch là [Thời hạn].

  3. Khi phát hiện hàng hóa không phù hợp, bên bị ảnh hưởng phải thông báo và cung cấp tài liệu chứng minh trong phạm vi hợp lý.

  4. Biện pháp xử lý gồm [Sửa chữa/thay thế/giao bù/giảm giá/hoàn trả/bồi thường hoặc phương án khác] theo hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của các bên (Rights and Obligations)

  1. Bên bán có nghĩa vụ giao hàng đúng chủng loại, số lượng, chất lượng, thời hạn và cung cấp chứng từ theo thỏa thuận.

  2. Bên mua có nghĩa vụ thanh toán đúng hạn, phối hợp nhận hàng và thực hiện các nghĩa vụ thuộc trách nhiệm của mình.

  3. Mỗi bên có trách nhiệm cung cấp thông tin, giấy phép và tài liệu thuộc phạm vi nghĩa vụ của mình theo quy định áp dụng.

  4. Các nghĩa vụ khác được thực hiện theo hợp đồng và phụ lục kèm theo.

Điều 8. Vi phạm hợp đồng và bồi thường (Breach and Damages)

Bên vi phạm phải thực hiện trách nhiệm theo hợp đồng và pháp luật áp dụng. Việc phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, lãi chậm trả hoặc tạm ngừng thực hiện hợp đồng được áp dụng theo điều kiện, giới hạn và thủ tục đã thỏa thuận hợp lệ.

Điều 9. Bất khả kháng (Force Majeure)

Bên gặp sự kiện bất khả kháng phải thông báo cho bên còn lại trong thời hạn [Thời hạn], cung cấp thông tin hoặc tài liệu chứng minh phù hợp và thực hiện biện pháp hợp lý để hạn chế hậu quả. Việc miễn trừ trách nhiệm, gia hạn thời gian hoặc chấm dứt hợp đồng được xem xét theo thỏa thuận và pháp luật áp dụng.

Điều 10. Bảo mật và quyền sở hữu trí tuệ (Confidentiality and Intellectual Property)

Các bên có trách nhiệm bảo mật thông tin kinh doanh, dữ liệu, tài liệu kỹ thuật và thông tin khác được xác định là bảo mật, trừ trường hợp phải cung cấp theo quy định pháp luật hoặc được bên có quyền chấp thuận.

Quyền sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu, bản vẽ, phần mềm, tài liệu và sản phẩm liên quan được xác định theo [Thỏa thuận cụ thể].

Điều 11. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp (Governing Law and Dispute Resolution)

  1. Luật áp dụng: [Tên hệ thống pháp luật hoặc quy tắc pháp lý được lựa chọn].

  2. Các bên ưu tiên thương lượng trong thời hạn [Thời hạn] kể từ ngày phát sinh tranh chấp.

  3. Nếu thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại [Tên tòa án có thẩm quyền hoặc tổ chức trọng tài], theo [Quy tắc tố tụng áp dụng nếu có].

  4. Ngôn ngữ giải quyết tranh chấp: [Ngôn ngữ].

  5. Việc lựa chọn luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp phải phù hợp với quy định bắt buộc có liên quan.

Điều 12. Ngôn ngữ hợp đồng và hiệu lực (Language and Effectiveness)

Hợp đồng được lập bằng [Tiếng Việt/Tiếng Anh/song ngữ hoặc ngôn ngữ khác]. Trường hợp có nhiều bản ngôn ngữ và phát sinh khác biệt trong cách hiểu, bản [Ngôn ngữ được chọn] được ưu tiên áp dụng trong phạm vi pháp luật cho phép.

Hợp đồng có hiệu lực từ ngày [Ngày hoặc điều kiện có hiệu lực] và được lập thành [Số bản] bản có giá trị theo thỏa thuận của các bên.

ĐẠI DIỆN BÊN BÁN (SELLER)

Họ tên: [Thông tin]

Chức vụ: [Thông tin]

Chữ ký, họ tên và dấu nếu có.

ĐẠI DIỆN BÊN MUA (BUYER)

Họ tên: [Thông tin]

Chức vụ: [Thông tin]

Chữ ký, họ tên và dấu nếu có.

Phụ lục kèm theo (nếu có): Danh mục hàng hóa, tiêu chuẩn chất lượng, lịch giao hàng, bảng giá, yêu cầu đóng gói, bộ chứng từ và các thỏa thuận kỹ thuật khác.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

5. Hướng dẫn sử dụng mẫu hợp đồng thương mại quốc tế

Bước 1: Xác định đúng loại giao dịch

Trước khi sử dụng mẫu, cần xác định hợp đồng là mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, gia công, phân phối hay hợp tác kinh doanh. Mỗi loại giao dịch có thể cần các điều khoản riêng.

Bước 2: Kiểm tra thông tin đối tác

Đối chiếu tên pháp lý, địa chỉ, mã số đăng ký và người có thẩm quyền ký. Không nên chỉ sử dụng tên thương mại hoặc thông tin tài khoản ngân hàng mà chưa xác minh chủ thể giao dịch.

Bước 3: Thống nhất giá, thanh toán và giao hàng

Cần thống nhất đồng tiền thanh toán, tiến độ trả tiền, điều kiện giao hàng, địa điểm chuyển giao rủi ro, chứng từ cần cung cấp và trách nhiệm thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu.

Bước 4: Lựa chọn luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp

Đây là nội dung cần xem xét kỹ vì các bên có thể thuộc các quốc gia khác nhau. Nên xác định rõ luật điều chỉnh, cơ quan giải quyết tranh chấp, ngôn ngữ và địa điểm giải quyết.

Bước 5: Rà soát trước khi ký

Kiểm tra tính thống nhất giữa hợp đồng chính, phụ lục kỹ thuật, đơn đặt hàng, thư tín dụng và các tài liệu liên quan. Nếu sử dụng bản song ngữ, cần đối chiếu từng điều khoản để tránh khác biệt về nghĩa vụ.

6. Những lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng thương mại quốc tế

  • Không để trống các nội dung trọng yếu như giá, số lượng, thời hạn giao hàng và phương thức thanh toán.

  • Không chỉ ghi “giao hàng theo Incoterms” mà phải nêu rõ quy tắc, phiên bản và địa điểm cụ thể.

  • Không nhầm lẫn giữa chuyển giao rủi ro, chuyển quyền sở hữu và thời điểm thanh toán.

  • Không mặc định bên vận chuyển, bên bán hoặc bên mua phải chịu mọi tổn thất; cần xác định trách nhiệm theo hợp đồng và nguyên nhân thiệt hại.

  • Không bỏ qua yêu cầu về giấy phép, kiểm dịch, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ hoặc các quy định chuyên ngành đối với hàng hóa cụ thể.

  • Không lựa chọn luật áp dụng hoặc trọng tài chỉ bằng cách ghi tên chung chung; cần kiểm tra khả năng thực thi và tính phù hợp với giao dịch.

  • Với giao dịch có giá trị lớn, hàng hóa có điều kiện hoặc đối tác tại nhiều quốc gia, nên có chuyên gia pháp lý và chuyên gia xuất nhập khẩu rà soát trước khi ký.

7. Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng thương mại quốc tế có bắt buộc phải lập bằng tiếng Anh không?

Không phải mọi giao dịch đều bắt buộc sử dụng tiếng Anh. Các bên có thể lựa chọn ngôn ngữ phù hợp với giao dịch và yêu cầu pháp luật liên quan. Nếu dùng hợp đồng song ngữ, nên quy định rõ bản ngôn ngữ được ưu tiên khi có khác biệt trong cách hiểu.

Hợp đồng thương mại quốc tế có bắt buộc công chứng không?

Không phải mọi hợp đồng thương mại quốc tế đều phải công chứng. Yêu cầu về hình thức phụ thuộc vào loại giao dịch, chủ thể, đối tượng hợp đồng và quy định pháp luật có liên quan.

Có thể sử dụng một mẫu hợp đồng cho mọi giao dịch quốc tế không?

Không nên. Mẫu chung chỉ phù hợp làm cơ sở tham khảo. Hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng gia công hoặc hợp đồng phân phối có những nội dung và rủi ro khác nhau, vì vậy cần điều chỉnh theo giao dịch thực tế.

Có nên sử dụng Incoterms trong hợp đồng thương mại quốc tế không?

Incoterms hữu ích đối với giao dịch hàng hóa có vận chuyển, giúp phân định một số nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giao hàng. Tuy nhiên, các bên cần chọn đúng quy tắc, phiên bản và địa điểm cụ thể; đồng thời quy định riêng những nội dung mà Incoterms không điều chỉnh.

Hợp đồng thương mại quốc tế có thể áp dụng CISG không?

CISG có thể áp dụng cho một số hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế khi đáp ứng điều kiện của Công ước. Phạm vi áp dụng cần được kiểm tra theo quốc gia liên quan, loại giao dịch và thỏa thuận của các bên. CISG không mặc nhiên áp dụng cho mọi hợp đồng thương mại quốc tế.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

8. Tải và tham khảo mẫu hợp đồng thương mại quốc tế tại Mẫu Văn Bản

Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế là cơ sở giúp doanh nghiệp hệ thống hóa các thỏa thuận với đối tác nước ngoài, từ thông tin chủ thể, hàng hóa, giá trị giao dịch đến thanh toán, giao hàng và giải quyết tranh chấp.

Khi sử dụng biểu mẫu tại Mẫu Văn Bản, người dùng nên lựa chọn đúng loại giao dịch, bổ sung đầy đủ thông tin thực tế và rà soát các điều khoản có thể phát sinh rủi ro. Đối với hợp đồng phức tạp hoặc có giá trị lớn, cần xem xét pháp luật áp dụng và điều kiện thực hiện tại các quốc gia liên quan trước khi ký kết.

  • Tôi cần trợ giúp nhanh
  • Tôi không thanh toán được
  • Tôi muốn góp ý và kiến nghị
  • Tôi không tìm được biểu mẫu
  • Tôi muốn thuê luật sư soạn thảo
  • Đã thanh toán và không tải được