Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa sản xuất trong quá trình vận chuyển
Luật sư đã kiểm duyệt
Đảm bảo nội dung
Dễ dàng sử dụng
J2-76
11/9/2026
3.198439.729
Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa sản xuất trong quá trình vận chuyển quy định phạm vi bảo hiểm, giá trị hàng hóa, rủi ro được bảo hiểm, phí bảo hiểm và trách nhiệm các bên.
Hướng dẫn Biểu mẫu
- Mã biểu mẫu: J2-76
- Chuyên mục con: Công nghiệp và sản xuất
- Tên gọi quy định: Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa sản xuất trong quá trình vận chuyển
- Các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân.
- Sử dụng trong các tình huống vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ hoặc các địa điểm khác (bao gồm vận chuyển quốc tế và nội địa).
- Bảo vệ khỏi các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển, như hư hỏng, mất mát, tai nạn, hay thiên tai.
- Điền đầy đủ và chính xác các nội dung còn trống trong văn bản.
Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy
Thông tin tài liệu
HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM HÀNG HÓA SẢN XUẤT TRONG QUÁ TRÌNH VẬN CHUYỂN
1. MỤC ĐÍCH CỦA HỢP ĐỒNG
Hợp đồng này được lập giữa Bên Mua Bảo Hiểm (Bên A - Công ty Sản xuất/Chủ hàng) và Bên Bảo Hiểm (Bên B - Công ty Bảo hiểm) nhằm xác lập thỏa thuận bảo hiểm, theo đó Bên B cam kết bồi thường cho Bên A những tổn thất hoặc thiệt hại vật chất đối với hàng hóa được sản xuất trong quá trình vận chuyển (Domestic and/or International Transit) theo các điều kiện, phạm vi và mức phí được quy định cụ thể trong Hợp đồng và Giấy chứng nhận bảo hiểm (Certificate of Insurance) đính kèm, cụ thể hóa:
1.1. Xác định Hàng hóa và Lô hàng Được Bảo Hiểm: a. Ghi rõ Tên Hàng Hóa Sản Xuất (ví dụ: Thành phẩm Điện tử, Máy móc, Vật liệu Xây dựng) và Quy cách Đóng gói. b. Quy định Loại Hợp đồng Bảo hiểm (Bảo hiểm theo Chuyến/Lô hàng hoặc Bảo hiểm Bao lâu (Open Policy) cho tất cả các chuyến hàng trong một kỳ).
1.2. Quy định Phạm vi Bảo hiểm và Điều kiện Bảo hiểm: a. Xác định Phạm vi Bảo hiểm áp dụng theo các Điều kiện Bảo hiểm Tiêu chuẩn (Ví dụ: ICC A, B, hoặc C của Hiệp hội Bảo hiểm London hoặc các điều kiện bảo hiểm nội địa tương đương). b. Ghi rõ Các Rủi ro Được Bảo Hiểm (ví dụ: Chìm tàu, Đâm va, Cháy nổ, Mất cắp toàn bộ) và Các Rủi ro Loại trừ (ví dụ: Hư hỏng do Khuyết tật Nội tại của hàng hóa, Chiến tranh, Đình công).
1.3. Quy định Giá trị Bảo hiểm và Số tiền Bảo Hiểm: a. Giá Trị Bảo Hiểm (Sum Insured) được xác định dựa trên Giá Trị Hàng Hóa (Invoice Value) cộng thêm chi phí Vận chuyển (Freight) và [TỶ LỆ]% Lãi ước tính (ví dụ: CIF + 10%). b. Xác định Đồng tiền Bảo hiểm và Số tiền Bảo Hiểm Tối đa cho mỗi chuyến hàng.
1.4. Quy định Phí Bảo Hiểm và Thời hạn Bảo Hiểm: a. Xác định Tỷ lệ Phí Bảo Hiểm áp dụng cho từng loại Hàng hóa/Tuyến đường và Tổng Phí Bảo Hiểm. b. Thời Hạn Bảo Hiểm: Bắt đầu từ khi Hàng hóa được xếp lên phương tiện vận chuyển (hoặc rời Kho của Bên A) và kết thúc khi Hàng hóa được dỡ xuống (hoặc giao đến Kho của Người nhận).
2. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN
Mẫu hợp đồng này quy định rõ quyền lợi và trách nhiệm của các bên nhằm đảm bảo quá trình bồi thường diễn ra minh bạch:
2.1. Quyền và Nghĩa vụ của Bên Bảo Hiểm (Bên B): a. Có nghĩa vụ Cấp Giấy Chứng nhận Bảo hiểm cho từng lô hàng (đối với Hợp đồng bảo hiểm bao). b. Thẩm định, xác minh và Bồi thường tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm một cách kịp thời sau khi nhận được Hồ sơ Yêu cầu Bồi thường hợp lệ.
2.2. Quyền và Nghĩa vụ của Bên Mua Bảo Hiểm (Bên A): a. Kê khai thông tin về Hàng hóa, Tuyến đường, và Giá trị Bảo hiểm một cách Trung thực và Đầy đủ. b. Thanh toán Phí Bảo Hiểm đúng thời hạn và có nghĩa vụ áp dụng các biện pháp cần thiết để Hạn chế Tổn thất khi sự cố xảy ra.
2.3. Xử lý Yêu cầu Bồi thường và Giám định: a. Khi xảy ra tổn thất, Bên A phải thông báo ngay cho Bên B và Cơ quan Giám định Độc lập được chỉ định để tiến hành Giám định Thiệt hại. b. Quy định về Thủ tục và Hồ sơ Yêu cầu Bồi thường cần thiết (Biên bản Giám định, Hóa đơn Thương mại, Chứng từ Vận tải).
3. ĐIỀU KHOẢN CHUNG VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Các cam kết pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo tính hiệu lực và thực thi của Hợp đồng:
3.1. Hiệu lực và Chấm dứt Hợp đồng: - Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký và chấm dứt theo quy định chung của Luật Kinh doanh Bảo hiểm hoặc khi thỏa thuận đã hết thời hạn. 3.2. Điều khoản Tái Bảo Hiểm (Subrogation): - Sau khi Bên B bồi thường cho Bên A, Bên B được quyền thế quyền đòi người thứ ba có trách nhiệm gây ra tổn thất (ví dụ: Công ty Vận tải).
3.3. Giải quyết Tranh chấp: - Mọi tranh chấp phát sinh liên quan đến Hợp đồng Bảo hiểm sẽ được giải quyết trước hết bằng thương lượng. - Nếu không thương lượng được, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền hoặc Trọng tài theo thỏa thuận.
4. LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG MẪU HỢP ĐỒNG
Mẫu hợp đồng này giúp Bên A bảo vệ tài chính trước các rủi ro vận chuyển và đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh:
4.1. Chuyển giao Rủi ro Tài chính: a. Đảm bảo Bên A được bồi thường khi hàng hóa bị tổn thất trong quá trình vận chuyển, giảm thiểu thiệt hại về vốn lưu động và lợi nhuận. b. Cung cấp cơ sở pháp lý để Bên A yêu cầu Bên B thực hiện nghĩa vụ bồi thường.
4.2. Tuân thủ Quy tắc Thương mại Quốc tế: a. Giúp Bên A tuân thủ các điều khoản Incoterms (ví dụ: CIF, CIP) khi thực hiện giao dịch quốc tế, trong đó bảo hiểm là bắt buộc. b. Nâng cao uy tín trong giao dịch thương mại quốc tế.
4.3. Minh bạch trong Xử lý Tổn thất: a. Quy định rõ ràng về Điều kiện, Phạm vi và Thủ tục Giám định/Bồi thường, tránh tranh cãi khi sự cố xảy ra.
5. LIÊN HỆ TƯ VẤN – TẢI MẪU
Mẫu Hợp đồng này là công cụ pháp lý cần thiết để mua bảo hiểm hàng hóa sản xuất trong quá trình vận chuyển một cách chuyên nghiệp.
5.1. Thông tin Liên hệ: - HOTLINE: 19007495
5.2. Lưu ý Hỗ trợ: - Mẫu hợp đồng cần được tùy chỉnh chi tiết theo loại hình vận tải (đường bộ, đường biển, hàng không), giá trị hàng hóa và cần thêm các điều khoản về Miễn Thường (Deductible) và yêu cầu bảo hiểm bổ sung cho các rủi ro đặc biệt (ví dụ: Hàng dễ vỡ, Hàng lạnh).