Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển - Mẫu Word mới nhất, điều khoản và cách soạn chi tiết
Luật sư đã kiểm duyệt
Đảm bảo nội dung
Dễ dàng sử dụng
I2-13
5 ngày trước
4.502619.149
Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển trong đó công ty bảo hiểm cam kết chi trả quyền lợi bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển, bao gồm các rủi ro như mất mát, hư hỏng, hay thiệt hại do tai nạn, thiên tai, hay các sự cố ngoài ý muốn khác.
Hướng dẫn Biểu mẫu
- Mã biểu mẫu: I2-13
- Chuyên mục con: Bảo hiểm
- Tên gọi quy định: Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
- Bên mua bảo hiểm: Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hoặc chủ hàng hóa muốn bảo vệ quyền lợi của mình khi vận chuyển hàng hóa.
- Bên bảo hiểm: Các công ty bảo hiểm chuyên cung cấp dịch vụ bảo hiểm hàng hóa, chịu trách nhiệm bảo hiểm và chi trả bồi thường khi có rủi ro xảy ra.
- Vận chuyển hàng hóa: Khi các lô hàng xuất nhập khẩu được vận chuyển từ nơi xuất phát đến nơi đích, hợp đồng này cung cấp bảo hiểm cho những tổn thất, hư hại xảy ra trong quá trình vận chuyển.
- Rủi ro trong quá trình vận tải: Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu bảo vệ bên mua bảo hiểm trước các rủi ro mất mát, hư hại hàng hóa trong quá trình vận chuyển do các yếu tố bất khả kháng như thiên tai, tai nạn tàu biển, cháy nổ, hoặc các sự kiện khác không lường trước được.
- Thông tin về bên mua bảo hiểm và bên bán: Điền đầy đủ thông tin.
- Nội dung hợp đồng: Điền theo mẫu trong hợp đồng.
Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy
Thông tin tài liệu
Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển là văn bản thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm về việc bảo vệ hàng hóa trước những rủi ro có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển từ nơi gửi đến nơi nhận. Hợp đồng cần xác định rõ hàng hóa, số lượng, giá trị, phương tiện, tuyến vận chuyển, thời hạn bảo hiểm, phạm vi rủi ro, mức trách nhiệm, phí bảo hiểm và thủ tục giải quyết tổn thất. Việc quy định cụ thể giúp doanh nghiệp, chủ hàng và các bên liên quan có căn cứ xác định trách nhiệm khi hàng hóa bị mất, thiếu hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển là gì?
Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển là thỏa thuận theo đó doanh nghiệp bảo hiểm nhận bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển theo phạm vi và điều kiện đã được xác lập, còn bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ thanh toán phí và thực hiện các nghĩa vụ liên quan.
Hàng hóa có thể được bảo hiểm khi vận chuyển bằng:
Đường bộ.
Đường biển.
Đường hàng không.
Đường sắt.
Đường thủy nội địa.
Nhiều phương thức kết hợp.
Hợp đồng có thể áp dụng cho một chuyến hàng cụ thể hoặc nhiều chuyến hàng nếu sản phẩm và thỏa thuận giữa các bên cho phép.
Điểm quan trọng là phải xác định khoảng thời gian và hành trình mà trách nhiệm bảo hiểm được áp dụng. Không phải mọi rủi ro xảy ra trong quá trình vận chuyển đều mặc nhiên thuộc phạm vi bảo hiểm.
Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bản tham khảo ngắn gọn mới nhất
Căn cứ theo quy định của Bộ luật Dân sự, Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Thương mại và các quy định pháp luật hiện hành về hoạt động bảo hiểm vận tải, việc ký kết hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển (Marine Cargo Insurance Policy) là cơ sở pháp lý trọng yếu nhằm bảo vệ chủ hàng hoặc đơn vị vận tải trước các rủi ro tổn thất bất ngờ trong quá trình chuyên chở nội địa hoặc quốc tế. Biểu mẫu dưới đây được soạn thảo chặt chẽ theo chuẩn thể thức bảo hiểm thương mại hàng hải chuyên ngành (áp dụng các Quy tắc bảo hiểm hàng hóa thông dụng như ICC A, B, C), đảm bảo tính minh bạch, ràng buộc pháp lý chặt chẽ và tuân thủ pháp luật Việt Nam.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---o0o---
Hà Nội, ngày 08 tháng 10 năm 20xx
HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM HÀNG HÓA VẬN CHUYỂN
(Số: 108/20xx/HĐBH-HH)
Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 được Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam thông qua ngày 24/11/2015;
Căn cứ Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 được Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam thông qua ngày 16/06/2022;
Căn cứ Luật Thương mại số 36/2005/QH11 được Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam thông qua ngày 14/06/2005;
Căn cứ vào Giấy yêu cầu bảo hiểm và sự tự nguyện thỏa thuận giữa các Bên.
Hôm nay, tại Trụ sở Bên A (Hà Nội), chúng tôi gồm các bên ký kết dưới đây:
BÊN A (BÊN BẢO HIỂM / DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM):
Tên công ty: Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Hàng không & Thương mại Việt Nam (VNI)
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số: 010888xxxx do Sở KHĐT TP. Hà Nội cấp
Giấy phép thành lập và hoạt động kinh doanh bảo hiểm do Bộ Tài chính cấp
Địa chỉ trụ sở: Số 50, Đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Đại diện theo pháp luật: Ông Nguyễn Thành Tâm — Chức vụ: Giám đốc Chi nhánh Hà Nội
Điện thoại: 024.3768xxxx — Email: insurance@vni.com.vn
BÊN B (BÊN MUA BẢO HIỂM / CHỦ HÀNG HOẶC ĐƠN VỊ XUẤT NHẬP KHẨU):
Tên công ty: Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông sản & Logistics Global
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số: 010777xxxx do Sở KHĐT TP. Hà Nội cấp
Địa chỉ trụ sở: Tầng 8, Tòa nhà Capital Tower, Số 109, Đường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
Đại diện theo pháp luật: Bà Trần Thị Mai — Chức vụ: Tổng Giám đốc
Điện thoại: 090333xxxx — Email: logistics@globalagri.vn
Các bên thống nhất ký kết Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển với các điều khoản và điều kiện cụ thể sau đây:
ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG BẢO HIỂM VÀ THÔNG TIN LÔ HÀNG
Bên A đồng ý nhận bảo hiểm cho lô hàng hóa vận chuyển xuất nhập khẩu / nội địa của Bên B, với các thông số chi tiết:
Mô tả hàng hóa: Sầu riêng tươi nguyên trái xuất khẩu, đóng trong container lạnh chuyên dụng (Reefer Container).
Số lượng / Trọng lượng: Khối lượng tịnh: 40.000 kg (Tương đương 02 container 40'RF).
Hành trình vận chuyển:
Điểm đi (Departure): Kho hàng tại Hải Dương, Việt Nam.
Điểm đến (Destination): Cảng Thượng Hải, Trung Quốc.
Phương thức vận chuyển: Đường bộ kết hợp đường biển (Multimodal Transport).
Số hiệu phương tiện / Vận đơn (B/L): Theo Vận đơn số GL2026/0810 ngày 08/10/2026.
ĐIỀU 2: SỐ TIỀN BẢO HIỂM VÀ PHÍ BẢO HIỂM
Giá trị hàng hóa (CIF Value):180.000 USD(Bằng chữ: Một trăm tám mươi nghìn đô la Mỹ).
Số tiền bảo hiểm (Sum Insured): Theo thỏa thuận bằng 110% giá trị hàng hóa CIF, tương ứng số tiền là: 198.000 USD(Bằng chữ: Một trăm chín mươi tám nghìn đô la Mỹ).
Tỷ lệ phí bảo hiểm (Insurance Rate):0.25% trên số tiền bảo hiểm.
Tổng phí bảo hiểm phải nộp:495 USD(Bằng chữ: Bốn trăm chín mươi lăm đô la Mỹ) (hoặc quy đổi ra Đồng Việt Nam theo tỷ giá bán ra của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank tại thời điểm thanh toán).
Phương thức thanh toán phí bảo hiểm: Bên B thanh toán 100% phí bảo hiểm bằng hình thức chuyển khoản cho Bên A trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày ký hợp đồng và trước thời điểm hàng hóa được bốc lên phương tiện khởi hành.
ĐIỀU 3: QUY TẮC BẢO HIỂM VÀ PHẠM VI TRÁCH NHIỆM
Quy tắc bảo hiểm áp dụng: Hợp đồng này tuân theo Quy tắc bảo hiểm hàng hóa vận chuyển chung của pháp luật Việt Nam và Điều kiện bảo hiểm hàng hóa ICC (A) 2009 (Bảo hiểm mọi rủi ro) kết hợp điều kiện bảo hiểm hàng đông lạnh chuyên biệt.
Phạm vi bảo hiểm (Risks Covered): Bên A chịu trách nhiệm bồi thường cho Bên B đối với các tổn thất vật chất của hàng hóa do các nguyên nhân bất ngờ, ngoài tầm kiểm soát như:
Thiên tai bất khả kháng: Bão, lũ lụt, sóng thần, động đất, sét đánh.
Tai nạn đâm va, lật đổ, cháy nổ, chìm tàu hoặc phương tiện vận chuyển bị mất tích.
Sự cố hỏng hóc hệ thống làm lạnh container (Reefer breakdown) dẫn đến hư hỏng hàng hóa nông sản.
Các điểm loại trừ chính (Exclusions): Bên A không chịu trách nhiệm bồi thường trong các trường hợp:
Tổn thất do lỗi cố ý hoặc sơ suất bất cẩn đặc biệt từ phía Bên B hoặc người được bảo hiểm.
Hao hụt tự nhiên, giảm trọng lượng tự nhiên, rò rỉ thông thường của hàng hóa.
Hàng hóa bị hư hỏng do bản chất vốn có của hàng hóa (tự thối rữa do thiếu sót trong quy chuẩn đóng gói ban đầu).
Chiến tranh, nội chiến, đình công hoặc khủng bố (trừ khi có thỏa thuận mua thêm phụ lục mở rộng).
ĐIỀU 4: THỦ TỤC THÔNG BÁO TỔN THẤT VÀ GIẢI QUYẾT BỒI THƯỜNG
Nghĩa vụ khi xảy ra sự cố: Khi phát hiện hàng hóa bị tổn thất, mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển, Bên B có nghĩa vụ:
Áp dụng ngay lập tức các biện pháp hợp lý nhằm cứu chữa, hạn chế tối đa mức độ tổn thất phát sinh thêm.
Thông báo ngay bằng văn bản (Email/Fax) cho Bên A hoặc đại lý giám định của Bên A trong vòng 24 giờ kể từ khi phát hiện sự cố tại điểm đến.
Lập biên bản kết hợp với hãng tàu, cơ quan cảng vụ hoặc đơn vị giám định độc lập (như Vinacontrol, SGS).
Hồ sơ yêu cầu bồi thường (Claim Documents):
Giấy chứng nhận bảo hiểm bản gốc (Insurance Certificate / Policy).
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List).
Vận đơn vận chuyển (Bill of Lading - B/L).
Biên bản kết toán nhận hàng tại cảng đến (RORC / Bad Order Report).
Chứng thư giám định nguyên nhân và mức độ tổn thất do cơ quan độc lập cấp.
Thời hạn chi trả bồi thường: Bên A có trách nhiệm xem xét và chi trả tiền bồi thường cho Bên B trong vòng 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đầy đủ bộ hồ sơ yêu cầu bồi thường hợp lệ.
ĐIỀU 5: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN
Quyền và nghĩa vụ của Bên A (Bên Bảo hiểm):
Phát hành Giấy chứng nhận bảo hiểm / Hợp đồng bảo hiểm chính thức ngay sau khi nhận đủ thông tin và phí bảo hiểm.
Cử giám định viên hoặc phối hợp giải quyết bồi thường nhanh chóng, minh bạch khi xảy ra sự cố tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.
Có quyền yêu cầu Bên B cung cấp đầy đủ tài liệu chứng minh nguồn gốc, hành trình vận chuyển hàng hóa.
Quyền và nghĩa vụ của Bên B (Bên Mua bảo hiểm):
Kê khai trung thực, chính xác các thông tin về lô hàng, tuyến đường vận chuyển và giá trị hàng hóa.
Thanh toán đầy đủ phí bảo hiểm đúng hạn cam kết tại Điều 2.
Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo quản hàng hóa và thông báo kịp thời khi xảy ra sự cố tổn thất.
ĐIỀU 6: SỰ KIỆN BẤT KHẢ KHÁNG
Sự kiện bất khả kháng bao gồm các trường hợp khách quan như chiến tranh thế giới, cấm vận thương mại diện rộng từ chính phủ, thiên tai toàn cầu làm gián đoạn hoàn toàn hệ thống logistics quốc tế.
Các bên được miễn trách nhiệm bồi thường vi phạm hợp đồng nếu sự chậm trễ xuất phát từ nguyên nhân bất khả kháng này.
ĐIỀU 7: ĐIỀU KHOẢN CHUNG
Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký và tự động hết hiệu lực khi lô hàng hoàn thành việc giao nhận an toàn tại kho người nhận cuối cùng tại điểm đến.
Mọi sửa đổi, bổ sung điều khoản hợp đồng phải được lập thành văn bản (Phụ lục hợp đồng) có chữ ký của hai Bên.
Trong quá trình thực hiện, mọi tranh chấp phát sinh sẽ ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải. Nếu không đạt được thỏa thuận, vụ việc sẽ được đưa ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền tại Hà Nội để giải quyết theo pháp luật Việt Nam.
Hợp đồng được lập thành 04 bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 02 bản để thực hiện.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
Việc thiết lập hợp đồng bảo hiểm hàng hóa với các điều khoản minh bạch về số tiền bảo hiểm (110% giá trị CIF), quy tắc áp dụng (ICC A), phạm vi rủi ro và thủ tục bồi thường là cơ sở pháp lý vững chắc giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu và nhà vận tải an tâm trước mọi rủi ro thương mại quốc tế. Hy vọng biểu mẫu chuẩn hóa trên sẽ cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho các giao dịch vận tải hàng hóa.
Khi nào nên sử dụng hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển?
Hàng hóa vận chuyển nội địa
Doanh nghiệp có thể mua bảo hiểm cho hàng hóa vận chuyển giữa các tỉnh, thành phố hoặc từ kho đến khách hàng.
Hàng hóa xuất nhập khẩu
Đối với hàng hóa quốc tế, bảo hiểm có thể được áp dụng cho một hoặc nhiều chặng vận chuyển tùy theo điều kiện hợp đồng.
Hàng hóa có giá trị cao
Máy móc, thiết bị, linh kiện, hàng điện tử hoặc hàng hóa có giá trị lớn thường cần được xác định rõ giá trị và điều kiện bảo hiểm.
Hàng dễ vỡ hoặc có tính chất đặc biệt
Đối với hàng dễ vỡ, hàng đông lạnh, hàng cần kiểm soát nhiệt độ hoặc hàng có yêu cầu bảo quản riêng, hợp đồng cần ghi nhận chính xác đặc tính của hàng hóa.
Doanh nghiệp vận chuyển thường xuyên
Doanh nghiệp có nhiều lô hàng có thể xem xét hình thức bảo hiểm phù hợp cho nhiều chuyến hoặc cơ chế khai báo từng chuyến nếu doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp.
Nội dung quan trọng trong hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
1. Thông tin các bên
Hợp đồng cần ghi rõ:
Tên bên mua bảo hiểm.
Doanh nghiệp bảo hiểm.
Người được bảo hiểm.
Chủ hàng nếu khác bên mua.
Địa chỉ.
Thông tin định danh.
Người đại diện.
Thông tin liên hệ.
Nếu bên mua bảo hiểm là đơn vị vận chuyển nhưng hàng hóa thuộc sở hữu của khách hàng, cần xác định rõ quyền lợi bảo hiểm của từng chủ thể.
2. Mô tả hàng hóa
Hàng hóa cần được mô tả đủ để nhận diện.
Có thể bao gồm:
Tên hàng.
Chủng loại.
Số lượng.
Trọng lượng.
Quy cách đóng gói.
Giá trị.
Tình trạng trước khi vận chuyển.
Điều kiện bảo quản.
Đối với nhiều loại hàng, nên lập phụ lục danh mục hàng hóa.
3. Điểm gửi và điểm nhận
Hợp đồng cần xác định chính xác:
Địa điểm xuất phát.
Địa điểm giao hàng.
Các điểm trung chuyển nếu có.
Kho hoặc địa điểm lưu giữ trong quá trình vận chuyển.
Việc ghi rõ điểm đầu và điểm cuối giúp xác định phạm vi trách nhiệm bảo hiểm.
4. Tuyến và phương tiện vận chuyển
Cần xác định:
Tuyến đường.
Loại phương tiện.
Biển số hoặc thông tin nhận diện phương tiện nếu cần.
Đơn vị vận chuyển.
Các chặng vận chuyển.
Việc chuyển tải hoặc thay đổi phương tiện nếu có.
Nếu hàng hóa được vận chuyển đa phương thức, nên mô tả từng chặng.
Thời điểm bắt đầu và kết thúc bảo hiểm
Đây là một trong những điều khoản quan trọng nhất.
Hợp đồng cần xác định rõ trách nhiệm bảo hiểm bắt đầu từ thời điểm nào, chẳng hạn khi hàng được đưa ra khỏi kho hoặc bắt đầu hành trình theo điều kiện đã thỏa thuận.
Đồng thời cần xác định thời điểm kết thúc, có thể gắn với việc hàng được giao đến địa điểm nhận hoặc thời điểm khác theo sản phẩm bảo hiểm.
Không nên chỉ ghi “bảo hiểm trong suốt quá trình vận chuyển” mà không xác định cụ thể điểm bắt đầu và kết thúc.
Giá trị hàng hóa và số tiền bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm cần được xác định phù hợp với giá trị của hàng hóa.
Các căn cứ có thể gồm:
Giá mua.
Giá bán.
Giá trị ghi trên chứng từ thương mại.
Chi phí vận chuyển.
Các khoản chi phí liên quan theo điều kiện bảo hiểm.
Căn cứ khác do các bên thỏa thuận.
Đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, cần bảo đảm thông tin về giá trị thống nhất với hồ sơ giao dịch và chứng từ vận chuyển.
Không nên kê khai giá trị thấp hơn đáng kể so với giá trị thực tế chỉ để giảm phí nếu việc này ảnh hưởng đến quyền lợi khi xảy ra tổn thất.
Phạm vi bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
Phạm vi bảo hiểm phải được xác định theo sản phẩm và điều kiện áp dụng.
Có thể bao gồm những rủi ro như:
Cháy.
Nổ.
Tai nạn phương tiện vận chuyển.
Đâm va.
Đổ, lật phương tiện.
Thiên tai theo điều kiện bảo hiểm.
Mất toàn bộ hoặc một phần hàng hóa.
Hư hỏng do sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm.
Một số rủi ro bổ sung.
Không nên mặc nhiên coi mọi tổn thất xảy ra trên đường vận chuyển đều được bảo hiểm.
Hàng hóa bị mất, thiếu hoặc hư hỏng
Khi xảy ra tổn thất, cần xác định chính xác dạng tổn thất:
Mất toàn bộ
Toàn bộ lô hàng không còn hoặc không thể thu hồi.
Mất một phần
Một phần hàng hóa bị mất trong khi phần còn lại vẫn được giao nhận.
Thiếu hụt
Số lượng hoặc trọng lượng thực tế thấp hơn số lượng ghi nhận trên chứng từ, cần xác định nguyên nhân.
Hư hỏng một phần
Một phần hàng hóa bị hư hỏng nhưng phần còn lại vẫn có thể sử dụng.
Hư hỏng toàn bộ
Hàng hóa không còn khả năng sử dụng theo mục đích ban đầu hoặc bị tổn thất toàn bộ theo điều kiện bảo hiểm.
Việc xác định đúng loại tổn thất là cơ sở để đánh giá mức bồi thường.
Phí bảo hiểm
Hợp đồng cần quy định:
Mức phí.
Cách tính phí.
Tổng phí.
Thời hạn thanh toán.
Phương thức thanh toán.
Điều kiện điều chỉnh phí nếu thay đổi lô hàng hoặc hành trình.
Đối với doanh nghiệp có nhiều chuyến hàng, cần xác định rõ cơ chế khai báo và tính phí cho từng chuyến nếu áp dụng.
Điều khoản loại trừ
Điều khoản loại trừ cần được rà soát kỹ vì có thể quyết định một tổn thất có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không.
Tùy sản phẩm, có thể có các trường hợp liên quan đến:
Hao hụt tự nhiên.
Tính chất vốn có của hàng hóa.
Đóng gói không phù hợp.
Hàng hóa không đáp ứng điều kiện vận chuyển.
Hư hỏng do bảo quản không đúng.
Chậm giao hàng nếu không thuộc phạm vi bảo hiểm.
Hành vi cố ý.
Gian lận bảo hiểm.
Rủi ro không được bảo hiểm.
Các trường hợp loại trừ khác theo quy tắc bảo hiểm.
Không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm bảo hiểm để kết luận một sự cố có được bồi thường hay không.
Trách nhiệm của bên mua bảo hiểm
Bên mua bảo hiểm cần:
Cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa.
Khai báo đúng giá trị.
Cung cấp thông tin về hành trình.
Thanh toán phí đúng hạn.
Đảm bảo hàng hóa được đóng gói phù hợp.
Thực hiện các biện pháp hợp lý để hạn chế tổn thất.
Thông báo kịp thời khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Bảo quản chứng từ liên quan.
Phối hợp giám định.
Cung cấp hồ sơ cần thiết khi yêu cầu bồi thường.
Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm
Doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm:
Cung cấp thông tin về điều kiện bảo hiểm.
Cấp hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm.
Tiếp nhận thông báo tổn thất.
Phối hợp giám định.
Đánh giá nguyên nhân và mức độ thiệt hại.
Xác định trách nhiệm bảo hiểm.
Hướng dẫn hồ sơ.
Thực hiện chi trả khi đủ điều kiện.
Trách nhiệm của đơn vị vận chuyển
Trong trường hợp đơn vị vận chuyển là một chủ thể riêng, hợp đồng bảo hiểm cần phân biệt trách nhiệm của đơn vị vận chuyển với trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm.
Đơn vị vận chuyển có thể phải:
Bảo quản hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Tuân thủ yêu cầu về phương tiện và điều kiện vận chuyển.
Giao hàng đúng địa điểm.
Lập biên bản khi phát sinh sự cố.
Phối hợp xác định nguyên nhân tổn thất.
Cung cấp chứng từ vận chuyển khi cần thiết.
Việc mua bảo hiểm không đồng nghĩa với việc đơn vị vận chuyển được miễn trách nhiệm đối với những nghĩa vụ mà họ phải thực hiện theo hợp đồng vận chuyển và quy định áp dụng.
Quy trình xử lý khi hàng hóa xảy ra tổn thất
Bước 1: Bảo đảm an toàn và hạn chế thiệt hại
Thực hiện các biện pháp hợp lý để bảo vệ người, phương tiện và hàng hóa.
Bước 2: Thông báo sự cố
Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm và các bên liên quan theo thời hạn quy định.
Bước 3: Ghi nhận hiện trạng
Kiểm đếm hàng hóa, chụp ảnh, lập biên bản và ghi nhận dấu hiệu tổn thất.
Bước 4: Giám định
Phối hợp với doanh nghiệp bảo hiểm hoặc đơn vị giám định để xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại.
Bước 5: Thu thập chứng từ
Hồ sơ có thể bao gồm:
Hợp đồng mua bán.
Hóa đơn.
Phiếu đóng gói.
Phiếu xuất kho.
Chứng từ vận chuyển.
Biên bản giao nhận.
Biên bản tai nạn hoặc sự cố.
Hồ sơ giám định.
Hình ảnh tổn thất.
Chứng từ chứng minh giá trị hàng hóa.
Bước 6: Nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường
Hồ sơ được gửi theo quy trình của hợp đồng.
Bước 7: Xác định và chi trả
Doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá trách nhiệm, mức tổn thất và thực hiện bồi thường nếu đủ điều kiện.
Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế
Đối với hàng hóa vận chuyển quốc tế, cần chú ý đến:
Nơi gửi và nơi nhận.
Tuyến vận chuyển quốc tế.
Phương thức vận tải.
Các điểm trung chuyển.
Chứng từ vận tải.
Điều kiện giao nhận hàng hóa.
Điểm chuyển giao rủi ro giữa các bên.
Đồng tiền và giá trị bảo hiểm.
Phạm vi lãnh thổ.
Đặc biệt, điều kiện giao hàng trong hợp đồng mua bán quốc tế có thể ảnh hưởng đến việc xác định bên có quyền lợi đối với hàng hóa và trách nhiệm mua bảo hiểm.
Ý kiến của Luật sư Nguyễn Văn Hùng về hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
Theo Luật sư Nguyễn Văn Hùng, khi lập hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển, cần đặc biệt chú ý đến mối quan hệ giữa hợp đồng mua bán, hợp đồng vận chuyển và hợp đồng bảo hiểm.
Ba loại hợp đồng này có mục đích khác nhau nhưng cùng liên quan đến một lô hàng. Nếu thông tin về hàng hóa, hành trình, điểm giao nhận hoặc giá trị không thống nhất, việc xác định trách nhiệm khi xảy ra tổn thất có thể trở nên phức tạp.
Căn cứ pháp lý khi soạn hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
Hợp đồng cần được xây dựng trên cơ sở pháp luật về kinh doanh bảo hiểm, pháp luật dân sự và các quy định chuyên ngành liên quan đến vận chuyển hàng hóa.
Tùy phương thức vận chuyển, có thể cần đối chiếu thêm các quy định chuyên ngành về đường bộ, đường biển, hàng không, đường sắt hoặc đường thủy nội địa.
Đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, cần đồng thời xem xét các quy định liên quan đến hải quan và hoạt động xuất nhập khẩu.
Ngoài pháp luật, các bên cần kiểm tra quy tắc, điều khoản và giấy chứng nhận bảo hiểm để xác định chính xác phạm vi trách nhiệm.
Hướng dẫn soạn hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
Có thể thực hiện theo các bước:
Bước 1: Xác định bên mua bảo hiểm, người được bảo hiểm và chủ hàng.
Bước 2: Mô tả hàng hóa và tình trạng trước khi vận chuyển.
Bước 3: Xác định số lượng, trọng lượng và giá trị hàng hóa.
Bước 4: Xác định nơi gửi, nơi nhận và hành trình.
Bước 5: Xác định phương tiện và phương thức vận chuyển.
Bước 6: Quy định thời điểm bắt đầu và kết thúc bảo hiểm.
Bước 7: Xác định phạm vi rủi ro và điều khoản loại trừ.
Bước 8: Xác định phí, số tiền bảo hiểm và mức khấu trừ nếu có.
Bước 9: Quy định nghĩa vụ của bên mua, doanh nghiệp bảo hiểm và các bên liên quan.
Bước 10: Quy định quy trình thông báo, giám định và giải quyết tổn thất.
Những lỗi thường gặp khi lập hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
Mô tả hàng hóa quá sơ sài
Ghi tên hàng chung chung khiến việc xác định đối tượng bảo hiểm khi xảy ra tổn thất trở nên khó khăn.
Không xác định rõ hành trình
Nếu hàng đi qua nhiều địa điểm, cần xác định các chặng thuộc phạm vi bảo hiểm.
Không xác định thời điểm bắt đầu bảo hiểm
Đây là nguyên nhân dễ phát sinh tranh chấp khi tổn thất xảy ra trước khi hàng chính thức được vận chuyển.
Không kiểm tra điều kiện loại trừ
Một số tổn thất có thể không thuộc trách nhiệm bảo hiểm dù xảy ra trong thời gian vận chuyển.
Không lập biên bản khi giao nhận
Biên bản giao nhận là căn cứ quan trọng để xác định tình trạng hàng hóa trước và sau vận chuyển.
Nhầm trách nhiệm của bảo hiểm với trách nhiệm của đơn vị vận chuyển
Doanh nghiệp bảo hiểm và đơn vị vận chuyển có những nghĩa vụ pháp lý khác nhau. Việc có bảo hiểm không tự động loại bỏ trách nhiệm của bên vận chuyển.
Vì sao nên sử dụng mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển được biên tập sẵn?
Một mẫu hợp đồng được biên tập sẵn giúp người dùng có cấu trúc rõ ràng để kiểm tra các nội dung quan trọng như hàng hóa, giá trị, hành trình, phương tiện, thời hạn, phạm vi bảo hiểm, loại trừ và quy trình bồi thường.
Đặc biệt đối với doanh nghiệp có nhiều chuyến hàng, việc sử dụng mẫu thống nhất giúp giảm thời gian soạn thảo và hạn chế bỏ sót thông tin.
Tại Mẫu Văn Bản, các biểu mẫu văn bản word được xây dựng theo hướng dễ sử dụng, dễ điều chỉnh theo từng lô hàng và phương thức vận chuyển.
Hệ thống biểu mẫu văn bản giúp người dùng có cơ sở rà soát hợp đồng trước khi hoàn thiện các thông tin cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển có bắt buộc không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc mua bảo hiểm. Việc tham gia phụ thuộc vào quy định áp dụng, loại hàng hóa, phương thức vận chuyển và thỏa thuận giữa các bên.
Ai có thể mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển?
Tùy sản phẩm, bên mua có thể là chủ hàng hoặc chủ thể có quyền lợi có thể được bảo hiểm đối với hàng hóa. Cần xác định rõ người được bảo hiểm trong hợp đồng.
Hàng hóa bị mất trong quá trình vận chuyển có được bồi thường không?
Có thể được bồi thường nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và đáp ứng các điều kiện của hợp đồng.
Hàng hóa bị hư hỏng do đóng gói không đúng có được bảo hiểm không?
Tùy điều khoản cụ thể. Đóng gói không phù hợp có thể là nguyên nhân bị loại trừ hoặc ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Có thể mua bảo hiểm cho nhiều chuyến hàng không?
Có thể nếu sản phẩm bảo hiểm cho phép. Doanh nghiệp vận chuyển thường xuyên có thể sử dụng cơ chế bảo hiểm phù hợp cho nhiều lô hàng.
Nếu hàng hóa đã được bảo hiểm thì đơn vị vận chuyển còn trách nhiệm không?
Có thể vẫn còn. Bảo hiểm và trách nhiệm của đơn vị vận chuyển là hai vấn đề khác nhau. Việc xác định trách nhiệm cụ thể phụ thuộc vào hợp đồng vận chuyển, nguyên nhân tổn thất và quy định áp dụng.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
Kết luận
Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động quản trị rủi ro trong quá trình đưa hàng từ nơi gửi đến nơi nhận. Một hợp đồng chặt chẽ cần xác định chính xác hàng hóa, giá trị, hành trình, phương tiện, thời hạn, phạm vi rủi ro, điều khoản loại trừ và quy trình xử lý khi xảy ra tổn thất.
Theo Luật sư Đặng Quý Tiên, trước khi ký hợp đồng, người mua bảo hiểm nên kiểm tra đồng thời giá trị hàng hóa, hành trình, điều kiện vận chuyển và phạm vi bảo hiểm, bởi đây là những yếu tố quyết định việc một tổn thất cụ thể có được xem xét giải quyết hay không.