Giao thông & Vận tải

Hợp đồng thuê tàu chở hàng
Luật sư đã kiểm duyệt
Đảm bảo nội dung
Dễ dàng sử dụng

D2-242
15/11/2025
12.1711.673.621

Hợp đồng thuê tàu chở hàng xác nhận điều khoản giữa các bên về phạm vi thuê, giá cả, thanh toán, thời gian thực hiện, bảo hiểm, an toàn, trách nhiệm, giải quyết tranh chấp và quyền lợi.

Bình luận & Đánh giá

Bạn đánh giá tài liệu này ở mức nào?

Hướng dẫn Biểu mẫu

- Mã biểu mẫu: D2-242

- Chuyên mục con: Giao thông & Vận tải

- Tên gọi quy định: Hợp đồng thuê tàu chở hàng

- Công ty

- Doanh nghiệp

- Khi công ty xuất nhập khẩu hoặc các doanh nghiệp vận tải quốc tế ký hợp đồng thuê tàu để vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia qua biển

- Điền đầy đủ thông tin theo hướng dẫn có trong mẫu

- Không có quy định

- Không có quy định

- Không có quy định

- Không có quy định

- Tư vấn chuyên môn: 0977 523 155

- Mail: info@luatthienma.com.vn

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy

Thông tin tài liệu

HỢP ĐỒNG THUÊ TÀU CHỞ HÀNG – KHUÔN KHỔ PHÁP LÝ CHO VẬN TẢI HÀNG HẢI QUỐC TẾ

Hợp đồng thuê tàu chở hàng (Ship Charter Party) là thỏa thuận cốt lõi trong vận tải hàng hóa đường biển, đặc biệt đối với hàng rời (Bulk Cargo), hàng lỏng (Tanker), hoặc hàng dự án (Project Cargo). Hợp đồng này xác định rõ trách nhiệm pháp lý, điều kiện kỹ thuật của tàu, và quy tắc xếp dỡ tại cảng, với các điều khoản quan trọng như Laytime (Thời gian xếp dỡ cho phép)Demurrage (Phí phạt chậm trễ) để đảm bảo tính kịp thời của toàn bộ chuyến đi.

Hợp đồng này được thiết kế để đảm bảo:

  • Thông số Kỹ thuật Tàu và Hàng hóa: Quy định chi tiết về tàu (tải trọng DWT, dung tích hầm hàng, cấp tàu) và cam kết tàu phù hợp để vận chuyển loại hàng hóa đã thỏa thuận (ví dụ: container, than đá, dầu mỏ).

  • Loại hình Thuê tàu: Xác định rõ là thuê tàu chuyến (Voyage Charter - Chủ tàu chịu chi phí vận hành) hay thuê tàu định hạn (Time Charter - Người thuê chịu chi phí nhiên liệu và chi phí cảng).

  • Laytime và Demurrage/Dispatch: Đây là điều khoản then chốt:

    • Laytime: Quy định chi tiết thời gian tối đa cho phép để Người thuê hàng thực hiện việc xếp dỡ.

    • Demurrage/Dispatch: Phí phạt phải trả nếu vượt quá Laytime, hoặc tiền thưởng nếu hoàn thành xếp dỡ sớm.

  • Cước Phí (Freight) và Thanh toán: Thiết lập công thức tính cước phí (theo tấn, theo chuyến, hoặc thuê ngày) và thời điểm thanh toán (trả trước, trả sau khi giao hàng).

  • Trách nhiệm Xếp dỡ và Vận đơn: Phân định rõ trách nhiệm cung cấp công nhân và thiết bị xếp dỡ (Stevedoring), và quy trình phát hành Vận đơn (Bill of Lading - B/L) phù hợp với các điều khoản thuê tàu.

  • Bảo hiểm và Rủi ro: Quy định về bảo hiểm tàu, bảo hiểm hàng hóa, và phân chia trách nhiệm đối với các rủi ro hàng hải (ví dụ: Tổn thất Chung - General Average).

LỢI ÍCH CỐT LÕI

  • Kiểm soát Tuyệt đối về thời gian xếp dỡ và chi phí chờ đợi.

  • Đảm bảo Tàu đáp ứng đúng nhu cầu vận tải và loại hàng hóa.

  • Bảo vệ Pháp lý Vững chắc theo chuẩn mực hàng hải quốc tế.

LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ

Nếu bạn cần Mẫu Hợp đồng Thuê Tàu Chở Hàng chuyên nghiệp (Voyage/Time Charter Party) hoặc hỗ trợ đàm phán các điều khoản Laytime và Demurrage, hãy truy cập trang web của chúng tôi để tìm hiểu thêm. Đừng ngần ngại liên hệ hotline: 1900.7495 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ nhanh chóng.

  • Tôi cần trợ giúp nhanh
  • Tôi không thanh toán được
  • Tôi muốn góp ý và kiến nghị
  • Tôi không tìm được biểu mẫu
  • Tôi muốn thuê luật sư soạn thảo
  • Đã thanh toán và không tải được