Hợp đồng hợp tác sản xuất OEM với công ty khác quy định quyền sở hữu thương hiệu, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng, giá cả, bảo mật, thời hạn và trách nhiệm giữa các bên.
Hướng dẫn Biểu mẫu
- Mã biểu mẫu: J2-83
- Chuyên mục con: Công nghiệp & Sản xuất
- Tên gọi quy định: Hợp đồng hợp tác sản xuất OEM
- Các công ty sản xuất hoặc doanh nghiệp có nhu cầu hợp tác với bên sản xuất để gia công, sản xuất hàng hóa theo yêu cầu hoặc thiết kế của công ty đặt hàng.
- Các công ty cần sản xuất một sản phẩm theo yêu cầu nhưng không có khả năng tự sản xuất hoặc muốn giảm chi phí sản xuất.
- Khi công ty muốn thuê ngoài quá trình sản xuất sản phẩm nhưng vẫn giữ quyền sở hữu đối với thiết kế, công thức, hay công nghệ sản xuất.
- Khi công ty muốn mở rộng dây chuyền sản xuất mà không cần phải đầu tư nhiều vào cơ sở vật chất và thiết bị.
- Công ty muốn tận dụng lợi thế của nhà máy bên ngoài để giảm chi phí, tiết kiệm thời gian, hoặc mở rộng quy mô sản xuất.
- Điền đầy đủ thông tin theo hướng dẫn có trong mẫu.
Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy
Thông tin tài liệu
HỢP ĐỒNG HỢP TÁC SẢN XUẤT OEM (ORIGINAL EQUIPMENT MANUFACTURING)
1. MỤC ĐÍCH CỦA HỢP ĐỒNG
Hợp đồng này được lập giữa Bên Đặt Hàng/Chủ Sở Hữu Thương Hiệu (Bên A) và Bên Nhận Gia Công/Sản Xuất OEM (Bên B - Nhà máy Sản xuất) nhằm xác lập thỏa thuận, theo đó Bên B sẽ sản xuất hàng hóa theo đúng thiết kế, quy cách, tiêu chuẩn chất lượng, và gắn nhãn hiệu của Bên A, sau đó Bên A sẽ mua lại toàn bộ sản phẩm đã gia công để tiêu thụ trên thị trường, cụ thể hóa:
1.1. Xác định Sản phẩm và Quy cách OEM: a. Ghi rõ Tên Sản phẩm được sản xuất theo hình thức OEM (ví dụ: Linh kiện điện tử [MODEL], Mỹ phẩm [CÔNG THỨC], Thiết bị cơ khí). b. Cam kết Sản phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt theo Bản vẽ Thiết kế, Công thức, Quy trình Sản xuất, và Tiêu chuẩn Chất lượng [TIÊU CHUẨN] do Bên A cung cấp.
1.2. Quy định Sản lượng và Kế hoạch Đặt hàng: a. Xác định Tổng Sản lượng Tối thiểu/Tối đa dự kiến trong thời hạn Hợp đồng và Số lượng Đơn hàng Tối thiểu (MOQ) cho mỗi lần đặt hàng. b. Quy định Quy trình và Thời gian Xác nhận Đơn hàng (PO), và Lịch trình Giao hàng chi tiết theo từng đợt.
1.3. Quy định Giá Thành OEM và Thanh toán: a. Xác định Đơn giá Gia công OEM (Unit Cost) cho mỗi đơn vị sản phẩm và Tổng Giá Trị Đơn hàng. b. Quy định lịch trình và phương thức Thanh toán (ví dụ: Tạm ứng [TỶ LỆ]%, Thanh toán [TỶ LỆ]% khi Nghiệm thu/Giao hàng).
1.4. Trách nhiệm Cung ứng Nguyên vật liệu và Bản quyền: a. Quy định Bên [A/B] chịu trách nhiệm cung cấp Nguyên vật liệu Chính và Nguồn gốc (Sourcing) các thành phần. b. Bên A cam kết sở hữu Hợp pháp Bản quyền Thương hiệu/Nhãn hiệu và chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của Thiết kế/Công thức cung cấp.
2. QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN
Mẫu hợp đồng này quy định rõ quyền lợi và trách nhiệm của hai Bên nhằm đảm bảo chất lượng, tính bảo mật và quyền sở hữu trí tuệ:
2.1. Quyền và Nghĩa vụ của Bên Đặt Hàng (Bên A): a. Cung cấp đầy đủ và kịp thời các Tài liệu Kỹ thuật, Nguyên vật liệu (nếu có) và Nhãn hiệu/Bao bì để Bên B sản xuất. b. Có quyền cử chuyên gia giám sát, kiểm tra chất lượng và quy trình sản xuất (Quality Audit) tại nhà máy của Bên B.
2.3. Quyền và Nghĩa vụ của Bên Nhận Gia Công (Bên B): a. Tổ chức sản xuất, đảm bảo Sản phẩm đầu ra đạt Tiêu chuẩn Chất lượng và số lượng đã cam kết. b. Cam kết Bảo mật tuyệt đối Công thức, Thiết kế, và các quy trình sản xuất liên quan đến Sản phẩm OEM.
2.3. Xử lý Vi phạm Chất lượng, Tiến độ và Sở hữu Trí tuệ: a. Quy định mức Phạt Vi phạm Tiến độ Giao hàng và Trách nhiệm Khắc phục/Bồi thường nếu Sản phẩm bị lỗi (Defective Goods) do lỗi sản xuất của Bên B. b. Bên B cam kết không sản xuất, tiết lộ hoặc bán Sản phẩm OEM mang nhãn hiệu của Bên A cho bất kỳ bên thứ ba nào.
3. ĐIỀU KHOẢN CHUNG VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Các cam kết pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo tính hiệu lực và thực thi của Hợp đồng:
3.1. Hiệu lực và Chấm dứt Hợp đồng: - Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký và chấm dứt khi hết thời hạn thỏa thuận hoặc khi có vi phạm nghiêm trọng về chất lượng/bảo mật. 3.2. Bảo mật Thông tin: - Nghĩa vụ Bảo mật đối với Thiết kế, Công thức và Dữ liệu sản xuất của Bên A kéo dài vô thời hạn ngay cả sau khi Hợp đồng chấm dứt.
3.3. Giải quyết Tranh chấp: - Mọi tranh chấp phát sinh sẽ được giải quyết trước hết bằng thương lượng thiện chí. - Nếu không thương lượng được, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền.
4. LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG MẪU HỢP ĐỒNG
Mẫu hợp đồng này giúp pháp lý hóa quá trình sản xuất OEM, bảo vệ IP và đảm bảo chất lượng:
4.1. Đảm bảo Tính Pháp lý và Chất lượng: a. Ràng buộc Bên B sản xuất theo đúng tiêu chuẩn và quy trình của Bên A. b. Xác lập rõ ràng quyền sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu và thiết kế thuộc về Bên A.
4.2. Quản lý Rủi ro Bảo mật và Thị trường: a. Điều khoản Bảo mật và Chống Cạnh tranh giúp ngăn chặn việc Nhà máy OEM tự ý bán sản phẩm ra thị trường hoặc tiết lộ công nghệ. b. Giúp Bên A kiểm soát chất lượng mà không cần đầu tư nhà máy.
4.3. Nâng cao Hiệu quả Vận hành: a. Cho phép Bên A tập trung vào Marketing và Bán hàng, tận dụng năng lực sản xuất sẵn có của Bên B.
5. LIÊN HỆ TƯ VẤN – TẢI MẪU
Mẫu Hợp đồng này là công cụ pháp lý cần thiết để thực hiện hợp tác sản xuất OEM một cách an toàn và chuyên nghiệp.
5.1. Thông tin Liên hệ: - HOTLINE: 19007495
5.2. Lưu ý Hỗ trợ: - Mẫu hợp đồng cần được tùy chỉnh chi tiết theo loại hình sản phẩm (Mỹ phẩm cần điều khoản VSATTP, Điện tử cần điều khoản về bảo mật phần mềm) và cần bổ sung Phụ lục chi tiết về Tiêu chuẩn Kiểm tra Chất lượng (QC Standards).